Étoile Carouge
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Stade Nyonnais

Étoile Carouge vs Stade Nyonnais

Tỷ số chung cuộc: Étoile Carouge 2-1 Stade Nyonnais tại Challenge League, 31 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Étoile Carouge thắng 5, hòa 5, Stade Nyonnais thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 28
Sân vận động
Stade de la Fontenette, Carouge
Phong độ
WDWLD Étoile Carouge
WDLDL Stade Nyonnais
  1. 31' S. Camara
  2. 32' B. Traore · V. Petit 1-0
  3. 37' S. Traore E. Pasche
  4. 39' B. Caslei · Signori António 2-0
  5. 45'+1 2-1 M. Sawadogo11m
  6. HT2-1
  7. 46' N. Henchoz S. Camara
  8. 60' Silva T. Escorza
  9. 60' F. Koré R. Ndongo
  10. 65' O. Correia L. Sestito
  11. 72' P. Weber L. Bega
  12. 72' M. Jaiteh J. Ghia
  13. 81' B. Oberli V. Petit
  14. 81' U. Simbakoli F. Hysenaj
  15. 90' S. Antonio
  16. 90'+3 B. Traore
  17. 90'+5 P. Weber
  18. 90'+2 M. El Jaouhari O. Correia
  19. FT2-1

Đội hình

Étoile Carouge HLV: A. Ursea
  1. 1Signori António
  2. 22V. Rüfli
  3. 31V. Petit ▼ 81'
  4. 4M. Magnin
  5. 8A. Chappuis
  6. 10B. Caslei
  7. 27R. Alves
  8. 21S. Camara ▼ 46'
  9. 14F. Hysenaj ▼ 81'
  10. 9B. Traore
  11. 29L. Sestito ▼ 65'

Dự bị 7

  1. 28N. Henchoz ▲ 46'
  2. 7O. Correia ▲ 65'
  3. 80B. Oberli ▲ 81'
  4. 70U. Simbakoli ▲ 81'
  5. 6M. El Jaouhari ▲ 90'
  6. 5Y. Maouche
  7. 18M. Diallo
Stade Nyonnais HLV: A. Binotto
  1. 1J. Kiassumbua
  2. 22L. Gazzetta
  3. 4I. Strohbach
  4. 28J. Sylvestre-Brac
  5. 24M. Sawadogo
  6. 25R. Ndongo ▼ 60'
  7. 77T. Escorza ▼ 60'
  8. 5Q. Gaillard
  9. 8L. Bega ▼ 72'
  10. 32J. Ghia ▼ 72'
  11. 11E. Pasche ▼ 37'

Dự bị 9

  1. 27S. Traore ▲ 37'
  2. 14Silva ▲ 60'
  3. 9F. Koré ▲ 60'
  4. 80P. Weber ▲ 72'
  5. 45M. Jaiteh ▲ 72'
  6. 20E. Brandy
  7. 91M. Mastil
  8. 3R. Correia
  9. 72A. Ouattara

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
36 70 - 39 +31 72
2
FC Aarau
36 63 - 45 +18 61
3
Étoile Carouge
36 58 - 47 +11 54
4
Stade Lausanne-Ouchy
36 54 - 43 +11 53
5
FC WIL 1900
36 60 - 55 +5 53
6
FC Vaduz
36 48 - 49 -1 51
7
Bellinzona
36 46 - 59 -13 44
8
Neuchatel Xamax FC
36 57 - 65 -8 41
9
Stade Nyonnais
36 44 - 69 -25 36
10
FC Schaffhausen
36 40 - 69 -29 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu44
81Ghi được55
64Thủng lưới81
1.76Bàn thắng mỗi trận1.25
10Giữ sạch lưới8
30Trên 2.5 bàn28
34Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu