Étoile Carouge vs Stade Nyonnais
Tỷ số chung cuộc: Étoile Carouge 1-1 Stade Nyonnais tại Challenge League, 26 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Étoile Carouge thắng 5, hòa 5, Stade Nyonnais thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenge League · Vòng 5
- Sân vận động
- Stade de la Fontenette, Carouge
- Phong độ
- WDWLD Étoile Carouge
- WDLDL Stade Nyonnais
- 18' O. Sene
- 33' V. Rufli · Y. Maouche 1-0
- 44' M. Okuka
- HT1-0
- 46' ▲ J. Simo ▼ M. Okuka
- 50' 1-1 L. Bega
- 59' ▲ N. Boulkous ▼ M. Walker
- 59' ▲ T. Perchaud ▼ B. Alili
- 67' V. Rufli
- 75' R. Correia
- 78' ▲ S. Bossiwa ▼ Y. Maouche
- 78' ▲ M. Leclercq ▼ P. Rodriguez
- 78' ▲ R. Stoll ▼ J. Ghia
- 86' ▲ N. Grognuz ▼ J. Manquant
- 89' ▲ C. Koroma ▼ L. Essiena Avang
- 89' ▲ L. Sestito ▼ O. Sene
- FT1-1
Đội hình
- 18M. M. Diallo
- 22V. Rufli
- 25V. Felder
- 6M. El Jaouhari
- 14G. Zrankeon
- 20M. Walker ▼ 59'
- 8Ricardo Alves
- 5Y. Maouche ▼ 78'
- 17O. Sene ▼ 89'
- 88L. Essiena Avang ▼ 89'
- 77T. Escorza
Dự bị 9
- 44B. E. Atangana
- 12N. Boulkous ▲ 59'
- 24S. Fankhauser
- 23R. Philippin
- 4I. Strohbach
- 58S. Bossiwa ▲ 78'
- 21M. Holcbecher
- 13C. Koroma ▲ 89'
- 29L. Sestito ▲ 89'
- 91M. Mastil
- 20E. Brandy
- 3R. Correia
- 6M. Okuka ▼ 46'
- 71G. Richard
- 5D. Ngonzo
- 31P. Rodriguez ▼ 78'
- 68B. Alili ▼ 59'
- 8L. Bega
- 32J. Ghia ▼ 78'
- 18J. Manquant ▼ 86'
Dự bị 9
- 1M. Mazzeo
- 15N. Grognuz ▲ 86'
- 12L. Jaquenoud
- 23I. Sarr
- 4K. Soro
- 34M. Leclercq ▲ 78'
- 14J. Simo ▲ 46'
- 9T. Perchaud ▲ 59'
- 90R. Stoll ▲ 78'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 75 - 41 | +34 | 81 | |
| 2 | 36 | 77 - 47 | +30 | 80 | |
| 3 | 36 | 75 - 48 | +27 | 67 | |
| 4 | 36 | 59 - 51 | +8 | 50 | |
| 5 | 36 | 55 - 56 | -1 | 49 | |
| 6 | 36 | 52 - 62 | -10 | 44 | |
| 7 | 36 | 46 - 54 | -8 | 40 | |
| 8 | 36 | 39 - 55 | -16 | 40 | |
| 9 | 36 | 33 - 60 | -27 | 28 | |
| 10 | 36 | 40 - 77 | -37 | 23 |
Super League Super League (Promotion) Promotion League
So sánh
40Trận đấu41
56Ghi được41
58Thủng lưới64
1.4Bàn thắng mỗi trận1
10Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn18
31Hiệp hai17