Stade Nyonnais
0 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
Étoile Carouge

Stade Nyonnais vs Étoile Carouge

Tỷ số chung cuộc: Stade Nyonnais 0-3 Étoile Carouge tại Challenge League, 7 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Nyonnais thắng 0, hòa 5, Étoile Carouge thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 25
Sân vận động
Centre sportif de Colovray, Nyon
Phong độ
WDLDL Stade Nyonnais
WDWLD Étoile Carouge
  1. 26' 0-1 R. Alves
  2. 39' Silva
  3. 40' 0-2 V. Rüfli
  4. 41' 0-3 U. Simbakoli · F. Hysenaj
  5. 43' J. Ghia
  6. HT0-3
  7. 54' R. Busset
  8. 60' M. Deme J. Ghia
  9. 60' S. NDiaye Silva
  10. 60' M. Jaiteh P. Weber
  11. 61' L. Gazzetta G. Richard
  12. 64' O. Correia F. Hysenaj
  13. 64' Y. Maouche A. Chappuis
  14. 71' F. Koré S. Traore
  15. 71' M. Magnin V. Felder
  16. 79' N. Henchoz V. Rüfli
  17. FT0-3

Đội hình

Stade Nyonnais HLV: A. Binotto
  1. 91M. Mastil
  2. 26R. Busset
  3. 71G. Richard ▼ 61'
  4. 28J. Sylvestre-Brac
  5. 24M. Sawadogo
  6. 14Silva ▼ 60'
  7. 5Q. Gaillard
  8. 80P. Weber ▼ 60'
  9. 32J. Ghia ▼ 60'
  10. 11E. Pasche
  11. 27S. Traore ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 19M. Deme ▲ 60'
  2. 18S. NDiaye ▲ 60'
  3. 45M. Jaiteh ▲ 60'
  4. 22L. Gazzetta ▲ 61'
  5. 9F. Koré ▲ 71'
  6. 1J. Kiassumbua
  7. 4I. Strohbach
  8. 3R. Correia
  9. 25R. Ndongo
Étoile Carouge HLV: A. Ursea
  1. 1Signori António
  2. 22V. Rüfli ▼ 79'
  3. 25V. Felder ▼ 71'
  4. 80B. Oberli
  5. 8A. Chappuis ▼ 64'
  6. 27R. Alves
  7. 13N. Zoukit
  8. 21S. Camara
  9. 14F. Hysenaj ▼ 64'
  10. 70U. Simbakoli
  11. 30Marculino Ninte

Dự bị 7

  1. 7O. Correia ▲ 64'
  2. 5Y. Maouche ▲ 64'
  3. 4M. Magnin ▲ 71'
  4. 28N. Henchoz ▲ 79'
  5. 6M. El Jaouhari
  6. 29L. Sestito
  7. 18M. Diallo

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
36 70 - 39 +31 72
2
FC Aarau
36 63 - 45 +18 61
3
Étoile Carouge
36 58 - 47 +11 54
4
Stade Lausanne-Ouchy
36 54 - 43 +11 53
5
FC WIL 1900
36 60 - 55 +5 53
6
FC Vaduz
36 48 - 49 -1 51
7
Bellinzona
36 46 - 59 -13 44
8
Neuchatel Xamax FC
36 57 - 65 -8 41
9
Stade Nyonnais
36 44 - 69 -25 36
10
FC Schaffhausen
36 40 - 69 -29 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu46
55Ghi được81
81Thủng lưới64
1.25Bàn thắng mỗi trận1.76
8Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn30
27Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu