Stade Nyonnais vs Étoile Carouge
Tỷ số chung cuộc: Stade Nyonnais 2-4 Étoile Carouge tại Challenge League, 20 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Nyonnais thắng 0, hòa 5, Étoile Carouge thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenge League · Vòng 7
- Sân vận động
- Centre sportif de Colovray, Nyon
- Phong độ
- WDLDL Stade Nyonnais
- WDWLD Étoile Carouge
- 10' 0-1 O. Correia
- 17' Q. Gaillard
- 21' V. Petit · T. Escorza 1-1
- 25' 1-2 Marculino Ninte
- HT1-2
- 46' ▲ D. Yana ▼ M. Jaiteh
- 46' ▲ R. Busset ▼ B. Diomande
- 47' I. Strohbach
- 55' 1-3 V. Nvendo · V. Rüfli
- 56' R. Kamber
- 57' E. Pasche11m 2-3
- 63' ▲ M. Deme ▼ T. Escorza
- 64' V. Rufli
- 66' ▲ F. Hysenaj ▼ O. Correia
- 67' ▲ A. Chappuis ▼ L. Sestito
- 76' 2-4 F. Hysenaj · V. Rüfli
- 77' ▲ F. Koré ▼ R. Correia
- 77' ▲ A. De Pierro ▼ L. Gazzetta
- 84' ▲ M. Vieira ▼ Marculino Ninte
- 84' ▲ B. Traore ▼ V. Nvendo
- 90' ▲ N. Henchoz ▼ V. Rüfli
- FT2-4
Đội hình
- 1T. Spycher
- 22L. Gazzetta ▼ 77'
- 4I. Strohbach
- 3R. Correia ▼ 77'
- 28J. Sylvestre-Brac
- 77T. Escorza ▼ 63'
- 29B. Diomande ▼ 46'
- 5Q. Gaillard
- 6V. Petit
- 11E. Pasche
- 45M. Jaiteh ▼ 46'
Dự bị 9
- 44D. Yana ▲ 46'
- 26R. Busset ▲ 46'
- 19M. Deme ▲ 63'
- 9F. Koré ▲ 77'
- 16A. De Pierro ▲ 77'
- 42O. Olaniyi
- 17F. Gomes
- 91M. Mastil
- 8L. Bega
- 1Signori António
- 22V. Rüfli ▼ 90'
- 17R. Kamber
- 4M. Magnin
- 10B. Caslei
- 13N. Zoukit
- 21S. Camara
- 7O. Correia ▼ 66'
- 30Marculino Ninte ▼ 84'
- 29L. Sestito ▼ 67'
- 20V. Nvendo ▼ 84'
Dự bị 9
- 14F. Hysenaj ▲ 66'
- 8A. Chappuis ▲ 67'
- 11M. Vieira ▲ 84'
- 9B. Traore ▲ 84'
- 28N. Henchoz ▲ 90'
- 25V. Felder
- 18M. Diallo
- 80B. Oberli
- 19F. Harrington
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 70 - 39 | +31 | 72 | |
| 2 | 36 | 63 - 45 | +18 | 61 | |
| 3 | 36 | 58 - 47 | +11 | 54 | |
| 4 | 36 | 54 - 43 | +11 | 53 | |
| 5 | 36 | 60 - 55 | +5 | 53 | |
| 6 | 36 | 48 - 49 | -1 | 51 | |
| 7 | 36 | 46 - 59 | -13 | 44 | |
| 8 | 36 | 57 - 65 | -8 | 41 | |
| 9 | 36 | 44 - 69 | -25 | 36 | |
| 10 | 36 | 40 - 69 | -29 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu46
55Ghi được81
81Thủng lưới64
1.25Bàn thắng mỗi trận1.76
8Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn30
27Hiệp hai34