Neuchatel Xamax FC
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Étoile Carouge

Neuchatel Xamax FC vs Étoile Carouge

Tỷ số chung cuộc: Neuchatel Xamax FC 1-2 Étoile Carouge tại Challenge League, 9 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Neuchatel Xamax FC thắng 5, hòa 0, Étoile Carouge thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 34
Sân vận động
Stade de la Maladière, Neuchâtel
Phong độ
LLLLW Neuchatel Xamax FC
DWLDL Étoile Carouge
  1. 4' 0-1 B. Caslei · R. Alves
  2. 18' B. Traore
  3. 35' K. Kone
  4. 36' S. Demhasaj 1-1
  5. 38' L. Mulaj
  6. 43' M. Facchinetti
  7. 45'+1 S. Camara
  8. 45' 1-2 B. Caslei · O. Correia
  9. HT1-2
  10. 46' J. Fontana M. Facchinetti
  11. 46' J. Hautier K. Kone
  12. 68' L. Sestito Y. Maouche
  13. 69' I. Sidibé L. Mulaj
  14. 69' F. Lentini S. Ben Seghir
  15. 81' A. Azemi L. Hajrulahu
  16. 82' V. Felder S. Camara
  17. 82' F. Hysenaj O. Correia
  18. 83' M. El Jaouhari R. Alves
  19. 90' J. Fontana
  20. FT1-2

Đội hình

Neuchatel Xamax FC HLV: A. Braizat
  1. 27E. Omeragic
  2. 77M. Facchinetti ▼ 46'
  3. 5L. Hajrulahu ▼ 81'
  4. 19Euclides Cabral
  5. 15Y. Epitaux
  6. 99L. Mulaj ▼ 69'
  7. 42Giovani Bamba
  8. 11S. Ben Seghir ▼ 69'
  9. 6F. Saiz
  10. 20K. Kone ▼ 46'
  11. 9S. Demhasaj

Dự bị 9

  1. 3J. Fontana ▲ 46'
  2. 18J. Hautier ▲ 46'
  3. 2I. Sidibé ▲ 69'
  4. 31F. Lentini ▲ 69'
  5. 35A. Azemi ▲ 81'
  6. 88M. Araz
  7. 34E. Zahaj
  8. 1A. Mossi
  9. 38B. Soro
Étoile Carouge HLV: A. Ursea
  1. 1Signori António
  2. 22V. Rüfli
  3. 31V. Petit
  4. 8A. Chappuis
  5. 5Y. Maouche ▼ 68'
  6. 10B. Caslei
  7. 27R. Alves ▼ 83'
  8. 13N. Zoukit
  9. 21S. Camara ▼ 82'
  10. 7O. Correia ▼ 82'
  11. 9B. Traore

Dự bị 9

  1. 29L. Sestito ▲ 68'
  2. 25V. Felder ▲ 82'
  3. 14F. Hysenaj ▲ 82'
  4. 6M. El Jaouhari ▲ 83'
  5. 18M. Diallo
  6. 80B. Oberli
  7. 28N. Henchoz
  8. 12N. Boulkous
  9. 17Diogo Neves

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
36 70 - 39 +31 72
2
FC Aarau
36 63 - 45 +18 61
3
Étoile Carouge
36 58 - 47 +11 54
4
Stade Lausanne-Ouchy
36 54 - 43 +11 53
5
FC WIL 1900
36 60 - 55 +5 53
6
FC Vaduz
36 48 - 49 -1 51
7
Bellinzona
36 46 - 59 -13 44
8
Neuchatel Xamax FC
36 57 - 65 -8 41
9
Stade Nyonnais
36 44 - 69 -25 36
10
FC Schaffhausen
36 40 - 69 -29 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu46
79Ghi được81
88Thủng lưới64
1.68Bàn thắng mỗi trận1.76
6Giữ sạch lưới10
36Trên 2.5 bàn30
46Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu