Étoile Carouge vs Neuchatel Xamax FC
Tỷ số chung cuộc: Étoile Carouge 3-1 Neuchatel Xamax FC tại Challenge League, 26 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Étoile Carouge thắng 4, hòa 0, Neuchatel Xamax FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenge League · Vòng 2
- Sân vận động
- Stade de la Fontenette, Carouge
- Phong độ
- DWLDL Étoile Carouge
- LLLLW Neuchatel Xamax FC
- 13' V. Nvendo · Y. Maouche 1-0
- 19' E. Cabral
- 38' O. Correia · V. Nvendo 2-0
- 40' M. Vieira 3-0
- 42' S. Ramizi
- HT3-0
- 46' ▲ Y. Epitaux ▼ S. Ramizi
- 56' J. Fontana
- 63' 3-1 Giovani Bamba · S. Demhasaj
- 64' ▲ R. Ndongo ▼ H. Touati
- 64' ▲ G. Furrer ▼ Euclides Cabral
- 64' ▲ F. Saiz ▼ Giovani Bamba
- 67' Y. Epitaux
- 69' ▲ L. Sestito ▼ Y. Maouche
- 73' ▲ F. Hysenaj ▼ O. Correia
- 79' ▲ Angelo Campos ▼ J. Fontana
- 81' F. Saiz
- 82' ▲ N. Henchoz ▼ V. Rüfli
- 82' ▲ B. Traore ▼ M. Vieira
- 90'+1 F. Hysenaj
- 90'+4 V. Felder
- FT3-1
Đội hình
- 1Signori António
- 22V. Rüfli ▼ 82'
- 25V. Felder
- 8A. Chappuis
- 80B. Oberli
- 5Y. Maouche ▼ 69'
- 10B. Caslei
- 11M. Vieira ▼ 82'
- 13N. Zoukit
- 7O. Correia ▼ 73'
- 20V. Nvendo
Dự bị 9
- 29L. Sestito ▲ 69'
- 14F. Hysenaj ▲ 73'
- 28N. Henchoz ▲ 82'
- 9B. Traore ▲ 82'
- 27H. Munishi
- 12E. Adeagbo
- 18M. Diallo
- 4M. Magnin
- 6M. El Jaouhari
- 27E. Omeragic
- 5L. Hajrulahu
- 19Euclides Cabral ▼ 64'
- 3J. Fontana ▼ 79'
- 38B. Soro
- 8S. Ramizi ▼ 46'
- 7K. Fatkic
- 42Giovani Bamba ▼ 64'
- 9S. Demhasaj
- 22P. Durugbor
- 10H. Touati ▼ 64'
Dự bị 9
- 15Y. Epitaux ▲ 46'
- 24R. Ndongo ▲ 64'
- 26G. Furrer ▲ 64'
- 6F. Saiz ▲ 64'
- 17Angelo Campos ▲ 79'
- 32M. Calame
- 23M. Gonçalves
- 1A. Mossi
- 31F. Lentini
Thống kê
02
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 70 - 39 | +31 | 72 | |
| 2 | 36 | 63 - 45 | +18 | 61 | |
| 3 | 36 | 58 - 47 | +11 | 54 | |
| 4 | 36 | 54 - 43 | +11 | 53 | |
| 5 | 36 | 60 - 55 | +5 | 53 | |
| 6 | 36 | 48 - 49 | -1 | 51 | |
| 7 | 36 | 46 - 59 | -13 | 44 | |
| 8 | 36 | 57 - 65 | -8 | 41 | |
| 9 | 36 | 44 - 69 | -25 | 36 | |
| 10 | 36 | 40 - 69 | -29 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu47
81Ghi được79
64Thủng lưới88
1.76Bàn thắng mỗi trận1.68
10Giữ sạch lưới6
30Trên 2.5 bàn36
34Hiệp hai46