Neuchatel Xamax FC
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Étoile Carouge

Neuchatel Xamax FC vs Étoile Carouge

Tỷ số chung cuộc: Neuchatel Xamax FC 0-3 Étoile Carouge tại Challenge League, 18 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Neuchatel Xamax FC thắng 5, hòa 0, Étoile Carouge thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 11
Sân vận động
Stade de la Maladière, Neuchâtel
Phong độ
LLLLW Neuchatel Xamax FC
DWLDL Étoile Carouge
  1. 16' N. Zoukit
  2. 21' 0-1 V. Nvendo · B. Caslei
  3. HT0-1
  4. 50' A. Chappuis
  5. 59' H. Touati
  6. 60' 0-2 B. Caslei · O. Correia
  7. 62' F. Hysenaj Marculino Ninte
  8. 62' M. Vieira O. Correia
  9. 64' P. Durugbor G. Furrer
  10. 64' S. Ramizi F. Lentini
  11. 64' S. Demhasaj K. Kone
  12. 65' Giovani Bamba F. Saiz
  13. 73' Y. Epitaux
  14. 78' Angelo Campos Euclides Cabral
  15. 85' 0-3 F. Hysenaj · S. Camara
  16. 86' B. Oberli V. Nvendo
  17. 86' B. Traore S. Camara
  18. 90' L. Sestito V. Rüfli
  19. FT0-3

Đội hình

Neuchatel Xamax FC HLV: U. Forte
  1. 27E. Omeragic
  2. 23M. Gonçalves
  3. 5L. Hajrulahu
  4. 19Euclides Cabral ▼ 78'
  5. 15Y. Epitaux
  6. 7K. Fatkic
  7. 6F. Saiz ▼ 65'
  8. 31F. Lentini ▼ 64'
  9. 20K. Kone ▼ 64'
  10. 26G. Furrer ▼ 64'
  11. 10H. Touati

Dự bị 9

  1. 22P. Durugbor ▲ 64'
  2. 8S. Ramizi ▲ 64'
  3. 9S. Demhasaj ▲ 64'
  4. 42Giovani Bamba ▲ 65'
  5. 17Angelo Campos ▲ 78'
  6. 32M. Calame
  7. 38B. Soro
  8. 4S. Hajrovic
  9. 1A. Mossi
Étoile Carouge HLV: A. Ursea
  1. 18M. Diallo
  2. 22V. Rüfli ▼ 90'
  3. 25V. Felder
  4. 4M. Magnin
  5. 8A. Chappuis
  6. 10B. Caslei
  7. 13N. Zoukit
  8. 21S. Camara ▼ 86'
  9. 7O. Correia ▼ 62'
  10. 30Marculino Ninte ▼ 62'
  11. 20V. Nvendo ▼ 86'

Dự bị 9

  1. 14F. Hysenaj ▲ 62'
  2. 11M. Vieira ▲ 62'
  3. 80B. Oberli ▲ 86'
  4. 9B. Traore ▲ 86'
  5. 29L. Sestito ▲ 90'
  6. 44B. Atangana
  7. 12E. Adeagbo
  8. 28N. Henchoz
  9. 6M. El Jaouhari

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
36 70 - 39 +31 72
2
FC Aarau
36 63 - 45 +18 61
3
Étoile Carouge
36 58 - 47 +11 54
4
Stade Lausanne-Ouchy
36 54 - 43 +11 53
5
FC WIL 1900
36 60 - 55 +5 53
6
FC Vaduz
36 48 - 49 -1 51
7
Bellinzona
36 46 - 59 -13 44
8
Neuchatel Xamax FC
36 57 - 65 -8 41
9
Stade Nyonnais
36 44 - 69 -25 36
10
FC Schaffhausen
36 40 - 69 -29 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu46
79Ghi được81
88Thủng lưới64
1.68Bàn thắng mỗi trận1.76
6Giữ sạch lưới10
36Trên 2.5 bàn30
46Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu