Étoile Carouge vs Neuchatel Xamax FC
Tỷ số chung cuộc: Étoile Carouge 2-1 Neuchatel Xamax FC tại Challenge League, 7 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Étoile Carouge thắng 4, hòa 0, Neuchatel Xamax FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenge League · Vòng 21
- Sân vận động
- Stade de la Fontenette, Carouge
- Phong độ
- DWLDL Étoile Carouge
- LLLLW Neuchatel Xamax FC
- 27' O. Correia
- 36' O. Correia 1-0
- 38' V. Felder
- 45' S. Ben Seghir
- HT1-0
- 46' L. Mulaj
- 46' ▲ F. Saiz ▼ Giovani Bamba
- 49' 1-1 L. Mulaj
- 56' M. Magnin
- 58' ▲ J. Hautier ▼ L. Mulaj
- 63' V. Felder 2-1
- 73' ▲ F. Hysenaj ▼ O. Correia
- 73' ▲ M. El Jaouhari ▼ R. Alves
- 73' ▲ M. Vieira ▼ L. Sestito
- 83' ▲ S. Camara ▼ B. Caslei
- 83' ▲ N. Henchoz ▼ V. Rüfli
- 85' F. Saiz
- 89' ▲ S. Ramizi ▼ S. Ben Seghir
- 89' ▲ F. Lentini ▼ H. Touati
- 90'+1 N. Zoukit
- FT2-1
Đội hình
- 18M. Diallo
- 22V. Rüfli ▼ 83'
- 25V. Felder
- 4M. Magnin
- 8A. Chappuis
- 10B. Caslei ▼ 83'
- 27R. Alves ▼ 73'
- 13N. Zoukit
- 7O. Correia ▼ 73'
- 70U. Simbakoli
- 29L. Sestito ▼ 73'
Dự bị 9
- 14F. Hysenaj ▲ 73'
- 6M. El Jaouhari ▲ 73'
- 11M. Vieira ▲ 73'
- 21S. Camara ▲ 83'
- 28N. Henchoz ▲ 83'
- 9B. Traore
- 44B. Atangana
- 80B. Oberli
- 5Y. Maouche
- 27E. Omeragic
- 77M. Facchinetti
- 5L. Hajrulahu
- 19Euclides Cabral
- 15Y. Epitaux
- 99L. Mulaj ▼ 58'
- 7K. Fatkic
- 42Giovani Bamba ▼ 46'
- 11S. Ben Seghir ▼ 89'
- 9S. Demhasaj
- 10H. Touati ▼ 89'
Dự bị 9
- 6F. Saiz ▲ 46'
- 18J. Hautier ▲ 58'
- 8S. Ramizi ▲ 89'
- 31F. Lentini ▲ 89'
- 1A. Mossi
- 34E. Schaller
- 3J. Fontana
- 22P. Durugbor
- 38B. Soro
Thống kê
13
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 70 - 39 | +31 | 72 | |
| 2 | 36 | 63 - 45 | +18 | 61 | |
| 3 | 36 | 58 - 47 | +11 | 54 | |
| 4 | 36 | 54 - 43 | +11 | 53 | |
| 5 | 36 | 60 - 55 | +5 | 53 | |
| 6 | 36 | 48 - 49 | -1 | 51 | |
| 7 | 36 | 46 - 59 | -13 | 44 | |
| 8 | 36 | 57 - 65 | -8 | 41 | |
| 9 | 36 | 44 - 69 | -25 | 36 | |
| 10 | 36 | 40 - 69 | -29 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu47
81Ghi được79
64Thủng lưới88
1.76Bàn thắng mỗi trận1.68
10Giữ sạch lưới6
30Trên 2.5 bàn36
34Hiệp hai46