FC Aarau vs FC WIL 1900
Tỷ số chung cuộc: FC Aarau 2-4 FC WIL 1900 tại Challenge League, 9 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Aarau thắng 2, hòa 6, FC WIL 1900 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenge League · Vòng 34
- Sân vận động
- Stadion Brügglifeld, Aarau
- Phong độ
- DLWDW FC Aarau
- WLDDD FC WIL 1900
- 18' V. Fazliu · S. Bahloul 1-0
- 33' N. Gjorgjev 2-0
- 41' 2-1 N. Maier · L. Abazi
- 42' 2-2 A. Akinola · L. Abazi
- HT2-2
- 57' R. Kessler
- 57' 2-3 B. Neziri · N. Maier
- 59' 2-4 N. Maier
- 63' ▲ M. Fofana ▼ O. Jäckle
- 63' ▲ M. Hajij ▼ E. Bytyqi
- 64' ▲ Y. Toure ▼ H. Koide
- 72' ▲ R. Bobadilla ▼ R. Kessler
- 73' ▲ S. Rapp ▼ T. Staubli
- 73' ▲ M. Hanke ▼ L. Abazi
- 74' ▲ S. Geiger ▼ Y. Schmid
- 75' M. Hanke
- 77' Y. Toure
- 79' B. Neziri
- 85' ▲ L. Schreiber ▼ A. Akinola
- 86' ▲ E. Filet ▼ S. Bahloul
- 90'+1 G. Muslija
- 90'+1 R. Bobadilla
- 90'+2 M. Dickenmann
- FT2-4
Đội hình
- 1M. Hübel
- 2M. Thaler
- 15S. Müller
- 29M. Dickenmann
- 38R. Kessler ▼ 72'
- 8O. Jäckle ▼ 63'
- 23N. Gjorgjev
- 10V. Fazliu
- 26S. Bahloul ▼ 86'
- 18E. Essiam
- 17H. Koide ▼ 64'
Dự bị 9
- 47M. Fofana ▲ 63'
- 9Y. Toure ▲ 64'
- 32R. Bobadilla ▲ 72'
- 11E. Filet ▲ 86'
- 21N. Jakob
- 4B. Hasani
- 30A. Hirzel
- 31C. Odutayo
- 42B. Senyurt
- 32G. Muslija
- 15Y. Schmid ▼ 74'
- 5S. Crnovrsanin
- 3R. Guzzo
- 17T. Staubli ▼ 73'
- 21Umar Saho
- 10N. Maier
- 7B. Neziri
- 28E. Bytyqi ▼ 63'
- 12A. Akinola ▼ 85'
- 33L. Abazi ▼ 73'
Dự bị 8
- 25M. Hajij ▲ 63'
- 11S. Rapp ▲ 73'
- 29M. Hanke ▲ 73'
- 6S. Geiger ▲ 74'
- 26L. Schreiber ▲ 85'
- 1A. Laidani
- 24F. Borges
- 8M. Brahimi
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 70 - 39 | +31 | 72 | |
| 2 | 36 | 63 - 45 | +18 | 61 | |
| 3 | 36 | 58 - 47 | +11 | 54 | |
| 4 | 36 | 54 - 43 | +11 | 53 | |
| 5 | 36 | 60 - 55 | +5 | 53 | |
| 6 | 36 | 48 - 49 | -1 | 51 | |
| 7 | 36 | 46 - 59 | -13 | 44 | |
| 8 | 36 | 57 - 65 | -8 | 41 | |
| 9 | 36 | 44 - 69 | -25 | 36 | |
| 10 | 36 | 40 - 69 | -29 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu50
84Ghi được86
65Thủng lưới79
1.71Bàn thắng mỗi trận1.72
13Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn34
40Hiệp hai44