FC WIL 1900
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Aarau

FC WIL 1900 vs FC Aarau

Tỷ số chung cuộc: FC WIL 1900 2-2 FC Aarau tại Challenge League, 26 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC WIL 1900 thắng 2, hòa 6, FC Aarau thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 2
Sân vận động
Lidl Arena, Wil
Phong độ
WLDDD FC WIL 1900
DLWDW FC Aarau
  1. 13' K. Ndau11m 1-0
  2. 16' F. Borges · S. Cueni 2-0
  3. 39' E. Ernest
  4. 45'+1 M. Dickenmann
  5. HT2-0
  6. 46' M. Brahimi N. Maier
  7. 55' 2-1 M. Avdyli
  8. 61' 2-2 E. Ernest
  9. 62' H. Koide E. Gebreyesus
  10. 63' M. Hanke F. Borges
  11. 63' A. Appiah R. Fernandes
  12. 70' K. Ndau
  13. 71' Y. Toure L. Obexer
  14. 71' R. Kessler E. Ernest
  15. 73' M. Dickenmann
  16. 73' M. Dickenmann
  17. 82' N. Jakob M. Avdyli
  18. 82' S. Schwegler I. Aliu
  19. FT2-2

Đội hình

FC WIL 1900 HLV: M. Hämmerli
  1. 1A. Laidani
  2. 14P. Altmann
  3. 2R. Fernandes ▼ 63'
  4. 3R. Guzzo
  5. 20K. Ndau
  6. 17T. Staubli
  7. 4D. Jaćović
  8. 10N. Maier ▼ 46'
  9. 5S. Cueni
  10. 11S. Rapp
  11. 24F. Borges ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 8M. Brahimi ▲ 46'
  2. 29M. Hanke ▲ 63'
  3. 9A. Appiah ▲ 63'
  4. 38L. Buljan
  5. 12A. Akinola
  6. 16A. Muci
  7. 22J. Parente
  8. 6S. Geiger
  9. 51E. Emini
FC Aarau HLV: B. Iacopetta
  1. 1M. Hübel
  2. 27L. Obexer ▼ 71'
  3. 15S. Müller
  4. 5D. Acquah
  5. 29M. Dickenmann
  6. 8O. Jäckle
  7. 23N. Gjorgjev
  8. 6I. Aliu ▼ 82'
  9. 11M. Avdyli ▼ 82'
  10. 49E. Gebreyesus ▼ 62'
  11. 24E. Ernest ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 17H. Koide ▲ 62'
  2. 9Y. Toure ▲ 71'
  3. 38R. Kessler ▲ 71'
  4. 21N. Jakob ▲ 82'
  5. 19S. Schwegler ▲ 82'
  6. 14F. Suter
  7. 25D. Derbaci
  8. 30A. Hirzel
  9. 2M. Thaler

Thống kê

01
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
36 70 - 39 +31 72
2
FC Aarau
36 63 - 45 +18 61
3
Étoile Carouge
36 58 - 47 +11 54
4
Stade Lausanne-Ouchy
36 54 - 43 +11 53
5
FC WIL 1900
36 60 - 55 +5 53
6
FC Vaduz
36 48 - 49 -1 51
7
Bellinzona
36 46 - 59 -13 44
8
Neuchatel Xamax FC
36 57 - 65 -8 41
9
Stade Nyonnais
36 44 - 69 -25 36
10
FC Schaffhausen
36 40 - 69 -29 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu49
86Ghi được84
79Thủng lưới65
1.72Bàn thắng mỗi trận1.71
12Giữ sạch lưới13
34Trên 2.5 bàn30
44Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu