FC WIL 1900
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
FC Aarau

FC WIL 1900 vs FC Aarau

Tỷ số chung cuộc: FC WIL 1900 2-2 FC Aarau tại Challenge League, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC WIL 1900 thắng 2, hòa 6, FC Aarau thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 26
Sân vận động
Lidl Arena, Wil
Phong độ
WLDDD FC WIL 1900
DLWDW FC Aarau
  1. 1' 0-1 H. Koide · D. Acquah
  2. 17' S. Rapp
  3. 35' L. Obexer
  4. 41' 0-2 H. Koide · N. Gjorgjev
  5. HT0-2
  6. 46' M. Akahomen S. Crnovrsanin
  7. 46' D. Jaćović B. Neziri
  8. 52' V. Fazliu
  9. 65' L. Abazi M. Hajij
  10. 72' M. Thaler M. Fofana
  11. 72' R. Kessler L. Obexer
  12. 73' N. Maier 1-2
  13. 74' Umar Saho S. Geiger
  14. 78' E. Filet H. Koide
  15. 79' D. Derbaci V. Fazliu
  16. 86' F. Borges T. Staubli
  17. 89' K. Ndau
  18. 89' N. Jakob S. Bahloul
  19. 90' M. Thaler
  20. 90'+6 M. Akahomen · Y. Schmid 2-2
  21. FT2-2

Đội hình

FC WIL 1900 HLV: M. Hämmerli
  1. 32G. Muslija
  2. 15Y. Schmid
  3. 6S. Geiger ▼ 74'
  4. 5S. Crnovrsanin ▼ 46'
  5. 3R. Guzzo
  6. 20K. Ndau
  7. 17T. Staubli ▼ 86'
  8. 10N. Maier
  9. 7B. Neziri ▼ 46'
  10. 25M. Hajij ▼ 65'
  11. 11S. Rapp

Dự bị 7

  1. 30M. Akahomen ▲ 46'
  2. 4D. Jaćović ▲ 46'
  3. 33L. Abazi ▲ 65'
  4. 21Umar Saho ▲ 74'
  5. 24F. Borges ▲ 86'
  6. 37F. Buhl
  7. 18Y. Bujard
FC Aarau HLV: B. Iacopetta
  1. 1M. Hübel
  2. 27L. Obexer ▼ 72'
  3. 15S. Müller
  4. 5D. Acquah
  5. 29M. Dickenmann
  6. 23N. Gjorgjev
  7. 10V. Fazliu ▼ 79'
  8. 47M. Fofana ▼ 72'
  9. 26S. Bahloul ▼ 89'
  10. 18E. Essiam
  11. 17H. Koide ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 2M. Thaler ▲ 72'
  2. 38R. Kessler ▲ 72'
  3. 11E. Filet ▲ 78'
  4. 25D. Derbaci ▲ 79'
  5. 21N. Jakob ▲ 89'
  6. 49E. Gebreyesus
  7. 9Y. Toure
  8. 31C. Odutayo
  9. 30A. Hirzel

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
36 70 - 39 +31 72
2
FC Aarau
36 63 - 45 +18 61
3
Étoile Carouge
36 58 - 47 +11 54
4
Stade Lausanne-Ouchy
36 54 - 43 +11 53
5
FC WIL 1900
36 60 - 55 +5 53
6
FC Vaduz
36 48 - 49 -1 51
7
Bellinzona
36 46 - 59 -13 44
8
Neuchatel Xamax FC
36 57 - 65 -8 41
9
Stade Nyonnais
36 44 - 69 -25 36
10
FC Schaffhausen
36 40 - 69 -29 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu49
86Ghi được84
79Thủng lưới65
1.72Bàn thắng mỗi trận1.71
12Giữ sạch lưới13
34Trên 2.5 bàn30
44Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu