FC Aarau
0 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
FC WIL 1900

FC Aarau vs FC WIL 1900

Tỷ số chung cuộc: FC Aarau 0-4 FC WIL 1900 tại Challenge League, 17 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Aarau thắng 2, hòa 6, FC WIL 1900 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 35
Sân vận động
Stadion Brügglifeld, Aarau
Phong độ
DLWDW FC Aarau
WLDDD FC WIL 1900
  1. 7' 0-1 I. Martic · Javi Navarro
  2. 13' R. Kessler
  3. 21' 0-2 T. Staubli · F. Borges
  4. 34' N. Maier
  5. 44' 0-3 T. Staubli · N. Maier
  6. HT0-3
  7. 46' D. Acquah N. Wetz
  8. 51' R. Dantas
  9. 56' 0-4 Javi Navarro · N. Maier
  10. 61' K. Haile-Selassie N. Maier
  11. 65' D. Derbaci H. Koide
  12. 72' J. Gele T. Staubli
  13. 72' M. Brahimi F. Borges
  14. 76' M. Brahimi
  15. 80' P. Altmann
  16. 83' L. Buljan D. Jaćović
  17. 83' E. Sylaj Javi Navarro
  18. 85' A. Muji S. Demhasaj
  19. 85' B. Senyurt M. Avdyli
  20. FT0-4

Đội hình

FC Aarau HLV: R. Jakovljević
  1. 1M. Hübel
  2. 2M. Thaler
  3. 29N. Wetz ▼ 46'
  4. 4B. Hasani
  5. 38R. Kessler
  6. 8O. Jäckle
  7. 23N. Gjorgjev
  8. 11M. Avdyli ▼ 85'
  9. 19S. Schwegler
  10. 9S. Demhasaj ▼ 85'
  11. 17H. Koide ▼ 65'

Dự bị 7

  1. 44D. Acquah ▲ 46'
  2. 25D. Derbaci ▲ 65'
  3. 41A. Muji ▲ 85'
  4. 42B. Senyurt ▲ 85'
  5. 7Amr Khaled
  6. 77S. Theler
  7. 30A. Hirzel
FC WIL 1900 HLV: B. Iacopetta
  1. 1Gion Chande
  2. 23I. Martic
  3. 14P. Altmann
  4. 5Genís Montolio
  5. 2R. Fernandes
  6. 17T. Staubli ▼ 72'
  7. 4D. Jaćović ▼ 83'
  8. 22N. Maier ▼ 61'
  9. 18S. Cueni
  10. 9Javi Navarro ▼ 83'
  11. 24F. Borges ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 7K. Haile-Selassie ▲ 61'
  2. 11J. Gele ▲ 72'
  3. 8M. Brahimi ▲ 72'
  4. 38L. Buljan ▲ 83'
  5. 50E. Sylaj ▲ 83'
  6. 25A. Laidani
  7. 6S. Geiger
  8. 52K. Nikollbibaj
  9. 29M. Dickenmann

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Sion
36 72 - 23 +49 79
2
FC Thun
36 73 - 38 +35 76
3
FC Vaduz
36 67 - 55 +12 49
4
Neuchatel Xamax FC
36 55 - 45 +10 49
5
FC WIL 1900
36 48 - 52 -4 44
6
FC Aarau
36 51 - 59 -8 43
7
Stade Nyonnais
36 45 - 58 -13 43
8
Bellinzona
36 39 - 50 -11 42
9
FC Schaffhausen
36 36 - 55 -19 38
10
Baden
36 31 - 82 -51 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu46
60Ghi được59
69Thủng lưới60
1.33Bàn thắng mỗi trận1.28
11Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn22
30Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu