FC Aarau
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC WIL 1900

FC Aarau vs FC WIL 1900

Tỷ số chung cuộc: FC Aarau 1-1 FC WIL 1900 tại Challenge League, 24 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Aarau thắng 2, hòa 6, FC WIL 1900 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 15
Sân vận động
Stadion Brügglifeld, Aarau
Phong độ
DLWDW FC Aarau
WLDDD FC WIL 1900
  1. 15' 0-1 N. Maier
  2. 24' R. Guzzo
  3. HT0-1
  4. 51' M. Dickenmann
  5. 54' S. Geiger
  6. 66' E. Ernest I. Aliu
  7. 67' M. Avdyli H. Koide
  8. 73' A. Appiah M. Hajij
  9. 76' A. Laidani
  10. 82' M. Thaler M. Dickenmann
  11. 82' D. Derbaci L. Obexer
  12. 82' M. Hanke D. Jaćović
  13. 82' S. Rapp A. Akinola
  14. 83' A. Appiah
  15. 89' F. Borges N. Maier
  16. 89' M. Brahimi R. Guzzo
  17. 90'+1 D. Derbaci 1-1
  18. FT1-1

Đội hình

FC Aarau HLV: B. Iacopetta
  1. 1M. Hübel
  2. 27L. Obexer ▼ 82'
  3. 15S. Müller
  4. 5D. Acquah
  5. 29M. Dickenmann ▼ 82'
  6. 23N. Gjorgjev
  7. 6I. Aliu ▼ 66'
  8. 10V. Fazliu
  9. 47M. Fofana
  10. 17H. Koide ▼ 67'
  11. 9Y. Toure

Dự bị 9

  1. 24E. Ernest ▲ 66'
  2. 11M. Avdyli ▲ 67'
  3. 25D. Derbaci ▲ 82'
  4. 2M. Thaler ▲ 82'
  5. 22L. Janko
  6. 38R. Kessler
  7. 30A. Hirzel
  8. 49E. Gebreyesus
  9. 21N. Jakob
FC WIL 1900 HLV: M. Hämmerli
  1. 1A. Laidani
  2. 14P. Altmann
  3. 15Y. Schmid
  4. 6S. Geiger
  5. 3R. Guzzo ▼ 89'
  6. 17T. Staubli
  7. 4D. Jaćović ▼ 82'
  8. 10N. Maier ▼ 89'
  9. 5S. Cueni
  10. 25M. Hajij ▼ 73'
  11. 12A. Akinola ▼ 82'

Dự bị 9

  1. 9A. Appiah ▲ 73'
  2. 11S. Rapp ▲ 82'
  3. 29M. Hanke ▲ 82'
  4. 24F. Borges ▲ 89'
  5. 8M. Brahimi ▲ 89'
  6. 22J. Parente
  7. 19M. Zinnà
  8. 18Y. Bujard
  9. 2R. Fernandes

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
36 70 - 39 +31 72
2
FC Aarau
36 63 - 45 +18 61
3
Étoile Carouge
36 58 - 47 +11 54
4
Stade Lausanne-Ouchy
36 54 - 43 +11 53
5
FC WIL 1900
36 60 - 55 +5 53
6
FC Vaduz
36 48 - 49 -1 51
7
Bellinzona
36 46 - 59 -13 44
8
Neuchatel Xamax FC
36 57 - 65 -8 41
9
Stade Nyonnais
36 44 - 69 -25 36
10
FC Schaffhausen
36 40 - 69 -29 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu50
84Ghi được86
65Thủng lưới79
1.71Bàn thắng mỗi trận1.72
13Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn34
40Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu