Ostersunds FK vs IK brage
Tỷ số chung cuộc: Ostersunds FK 1-1 IK brage tại Superettan, 10 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Ostersunds FK thắng 3, hòa 2, IK brage thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 23
- Sân vận động
- Jamtkraft Arena, Ostersund
- Phong độ
- WDDWD Ostersunds FK
- LLLLD IK brage
- 40' Curtis Edwards
- HT0-0
- 59' ▲ mass sise ▼ Alex Mortensen
- 70' ▲ Gideon Granstrom ▼ Pontus Jonsson
- 70' ▲ Ozor Victor Okeke ▼ Anton Lundin
- 76' ▲ Mario Palomino ▼ Jabir Abdihakim Ali
- 86' Amar Begic 1-0
- 87' ▲ Jakob Römo Skille ▼ Lasse Bruun Madsen
- 90'+3 1-1 Viktor Frodig · Albin Sporrong
- 90' ▲ Molls Donald Ntchamda ▼ Curtis Edwards
- 90' ▲ José Masllorens ▼ Emil Özkan
- 90'+3 Alexander Zetterstrom
- FT1-1
Đội hình
- 12R. Forsell
- 27D. Miljanovic
- 5A. Qasem
- 14S. Anyanwu
- 19D. Widgren
- 28Y. Adjoumani
- 10S. Marklund
- 16A. Begić
- 17C. Edwards ▼ 90'
- 8E. Özkan ▼ 90'
- 22J. Ali ▼ 76'
Dự bị 9
- 21L. Bozickovic
- 2E. Caarls
- 6Masllorens
- 15D. Molls
- 7G. Odenlind
- 18M. Palomino ▲ 76'
- 9A. Stensrud
- 1M. Uppenberg
- 29E. Y. Worke
- 1V. Frodig
- 21N. Östberg
- 2A. Zetterström
- 22T. Stagaard
- 17P. Jonsson ▼ 70'
- 12A. Mortensen ▼ 59'
- 6Lasse Madsen ▼ 87'
- 7J. Stensson
- 8A. Sporrong
- 9F. Trpcevski
- 11A. Lundin ▼ 70'
Dự bị 9
- 15Oliwer Stark
- 14J. Skille ▲ 87'
- 19M. Sise ▲ 59'
- 20V. Ozor Okeke
- 5L. Konjuhi
- 24A. Hellblom
- 30J. Guadagno
- 28G. Granström ▲ 70'
- 13A. Engdahl
Thống kê
01⚑14
⚑210
70%Kiểm soát bóng30%
7Dứt điểm2
2Trúng đích1
5Chệch đích1
0Bị chặn0
14Phạt góc2
0Việt vị0
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 45 - 15 | +30 | 51 | |
| 2 | 23 | 44 - 33 | +11 | 41 | |
| 3 | 23 | 32 - 24 | +8 | 39 | |
| 4 | 23 | 39 - 30 | +9 | 38 | |
| 5 | 23 | 37 - 32 | +5 | 35 | |
| 6 | 23 | 36 - 35 | +1 | 35 | |
| 7 | 23 | 31 - 25 | +6 | 34 | |
| 8 | 23 | 34 - 34 | 0 | 33 | |
| 9 | 23 | 36 - 32 | +4 | 30 | |
| 10 | 23 | 36 - 44 | -8 | 29 | |
| 11 | 23 | 31 - 31 | 0 | 28 | |
| 12 | 23 | 30 - 41 | -11 | 26 | |
| 13 | 23 | 27 - 33 | -6 | 23 | |
| 14 | 23 | 24 - 34 | -10 | 23 | |
| 15 | 23 | 36 - 44 | -8 | 22 | |
| 16 | 23 | 16 - 47 | -31 | 16 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu10
14Ghi được10
10Thủng lưới20
1.27Bàn thắng mỗi trận1
5Giữ sạch lưới1
3Trên 2.5 bàn6
12Hiệp hai8