Ostersunds FK vs IK brage
Tỷ số chung cuộc: Ostersunds FK 1-3 IK brage tại Superettan, 15 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Ostersunds FK thắng 3, hòa 2, IK brage thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 7
- Sân vận động
- Jamtkraft Arena, Ostersund
- Trọng tài
- O. Johnson
- Phong độ
- WDDWD Ostersunds FK
- LLLLD IK brage
- 45'+1 0-1 Jonathan Tamimi
- HT0-1
- 51' Seth Hellberg
- 52' F. Hörberg 1-1
- 68' Felix Hörberg
- 69' ▲ J. Stensson ▼ N. Söderberg
- 69' ▲ F. Sjöberg ▼ J. Arvidsson
- 75' ▲ Y. Adjoumani ▼ A. Österholm
- 78' Cesar Weilid
- 79' ▲ J. Attah Kadiri ▼ S. Kroon
- 81' 1-2 J. Persson
- 85' ▲ U. Sabastine ▼ N. Dosis
- 85' ▲ M. Sinyan ▼ C. Amatkarijo
- 86' ▲ E. Gayi ▼ S. Hellberg
- 86' ▲ S. Izountouemoi ▼ J. Persson
- 90'+2 ▲ A. Reinholdsson ▼ D. Karlberg
- 90'+1 1-3 D. Karlberg
- FT1-3
Đội hình
- 30A. Mills
- 7A. Österholm ▼ 75'
- 18M. Mazur
- 4P. Amoran
- 21S. Kroon ▼ 79'
- 13L. Fritzson
- 2C. Weilid
- 26C. Amatkarijo ▼ 85'
- 20F. Hörberg
- 6N. Dosis ▼ 85'
- 29S. Karlsson Grach
Dự bị 7
- 28Y. Adjoumani ▲ 75'
- 9J. Attah Kadiri ▲ 79'
- 19U. Sabastine ▲ 85'
- 25M. Sinyan ▲ 85'
- 16E. Sivertsen
- 23S. Mensiro
- 24A. Berg
- 1V. Frodig
- 2A. Zetterström
- 22Jonathan Tamimi
- 23C. Redenstrand
- 5P. Rödin
- 8S. Hellberg ▼ 86'
- 21H. Sletsjøe
- 12J. Arvidsson ▼ 69'
- 9D. Karlberg ▼ 90'
- 10N. Söderberg ▼ 69'
- 7J. Persson ▼ 86'
Dự bị 7
- 14J. Stensson ▲ 69'
- 20F. Sjöberg ▲ 69'
- 3E. Gayi ▲ 86'
- 16S. Izountouemoi ▲ 86'
- 17A. Reinholdsson ▲ 90'
- 4M. Persson
- 13André Bernardini
Thống kê
02⚑7
⚑510
7Dứt điểm9
2Trúng đích3
4Chệch đích5
1Bị chặn1
7Phạt góc5
17Phạm lỗi19
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 40 | +24 | 62 | |
| 2 | 30 | 57 - 32 | +25 | 56 | |
| 3 | 30 | 47 - 35 | +12 | 48 | |
| 4 | 30 | 46 - 49 | -3 | 45 | |
| 5 | 30 | 40 - 39 | +1 | 44 | |
| 6 | 30 | 40 - 42 | -2 | 44 | |
| 7 | 30 | 44 - 40 | +4 | 42 | |
| 8 | 30 | 48 - 46 | +2 | 40 | |
| 9 | 30 | 50 - 49 | +1 | 40 | |
| 10 | 30 | 33 - 38 | -5 | 37 | |
| 11 | 30 | 40 - 46 | -6 | 37 | |
| 12 | 30 | 41 - 51 | -10 | 36 | |
| 13 | 30 | 45 - 44 | +1 | 35 | |
| 14 | 30 | 32 - 44 | -12 | 31 | |
| 15 | 30 | 33 - 47 | -14 | 31 | |
| 16 | 30 | 37 - 55 | -18 | 29 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu37
44Ghi được61
54Thủng lưới50
1.13Bàn thắng mỗi trận1.65
9Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn24
19Hiệp hai30