IK brage vs Ostersunds FK
Tỷ số chung cuộc: IK brage 2-1 Ostersunds FK tại Superettan, 31 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: IK brage thắng 4, hòa 2, Ostersunds FK thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 10
- Sân vận động
- Borlänge Energi Arena Domnarvsvallen, Borlänge
- Phong độ
- LLLLD IK brage
- WDDWD Ostersunds FK
- 26' 0-1 M. Stolt
- 45'+1 Mansour Sinyan
- HT0-1
- 51' André Österholm
- 55' Ieltsin Camões 1-1
- 60' ▲ J. Arvidsson ▼ S. Izountouemoi
- 65' Malcolm Stolt
- 67' Alexander Zetterstrom
- 70' Pontus Rödin
- 71' ▲ D. Karlberg ▼ Ieltsin Camões
- 71' ▲ K. Appiah Nyarko ▼ G. Berggren
- 72' ▲ C. Kabuye ▼ M. Musolitin
- 76' ▲ J. Stensson ▼ S. Hellberg
- 76' ▲ C. Redenstrand ▼ M. Persson
- 82' ▲ S. Karlsson Grach ▼ M. Stolt
- 86' ▲ J. Johnsson ▼ A. Österholm
- 86' ▲ A. Sporrong ▼ Erick Brendon
- 90'+4 Adjoumani Assiedou Yannick Armel
- 90'+4 Jakob Johnsson
- 90'+5 K. Appiah Nyarko 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 13André Bernardini
- 22Jonathan Tamimi
- 5P. Rödin
- 2A. Zetterström
- 4M. Persson ▼ 76'
- 8S. Hellberg ▼ 76'
- 16S. Izountouemoi ▼ 60'
- 21H. Sletsjøe
- 12Ieltsin Camões ▼ 71'
- 10G. Berggren ▼ 71'
- 17P. Jonsson
Dự bị 8
- 11J. Arvidsson ▲ 60'
- 9D. Karlberg ▲ 71'
- 19K. Appiah Nyarko ▲ 71'
- 14J. Stensson ▲ 76'
- 23C. Redenstrand ▲ 76'
- 1V. Frodig
- 3E. Asante Gayi
- 20F. Sjöberg
- 1A. Keita
- 6J. Hedenquist
- 22T. Rask
- 28Y. Adjoumani
- 2C. Weilid
- 25M. Sinyan
- 8Erick Brendon ▼ 86'
- 11M. Musolitin ▼ 72'
- 17M. Stolt ▼ 82'
- 7A. Österholm ▼ 86'
- 26C. Amatkarijo
Dự bị 7
- 29C. Kabuye ▲ 72'
- 9S. Karlsson Grach ▲ 82'
- 15J. Johnsson ▲ 86'
- 16A. Sporrong ▲ 86'
- 10S. Zekovic
- 27Z. Ghanoum
- 30A. Mills
Thống kê
02⚑4
⚑650
7Dứt điểm13
5Trúng đích5
2Chệch đích5
4Phạt góc6
24Phạm lỗi10
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 24 | +24 | 63 | |
| 2 | 30 | 61 - 23 | +38 | 57 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 55 | |
| 4 | 30 | 57 - 35 | +22 | 54 | |
| 5 | 30 | 44 - 39 | +5 | 42 | |
| 6 | 30 | 39 - 42 | -3 | 41 | |
| 7 | 30 | 40 - 49 | -9 | 39 | |
| 8 | 30 | 40 - 52 | -12 | 39 | |
| 9 | 30 | 36 - 45 | -9 | 37 | |
| 10 | 30 | 37 - 53 | -16 | 35 | |
| 11 | 30 | 43 - 45 | -2 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 37 | -5 | 33 | |
| 13 | 30 | 42 - 52 | -10 | 33 | |
| 14 | 30 | 33 - 47 | -14 | 32 | |
| 15 | 30 | 43 - 57 | -14 | 31 | |
| 16 | 30 | 28 - 42 | -14 | 31 |
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu40
60Ghi được51
51Thủng lưới48
1.43Bàn thắng mỗi trận1.27
13Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn18
32Hiệp hai27