Ostersunds FK
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
IK brage

Ostersunds FK vs IK brage

Tỷ số chung cuộc: Ostersunds FK 1-0 IK brage tại Superettan, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Ostersunds FK thắng 3, hòa 2, IK brage thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 27
Sân vận động
Jamtkraft Arena, Ostersund
Phong độ
WDDWD Ostersunds FK
LLLLD IK brage
  1. HT0-0
  2. 46' A. Bonnah A. Edqvist
  3. 64' C. Weilid N. Ostberg
  4. 69' J. Ali · C. Amatkarijo 1-0
  5. 77' Erick Brendon G. Granstrom
  6. 77' N. Astrand John M. Persson
  7. 84' G. Berggren J. Stensson
  8. 87' E. Y. Worke C. Amatkarijo
  9. 90' Eseg Yossief Worke
  10. FT1-0

Đội hình

Ostersunds FK Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Kiarash Livani
  1. 32M. Croon
  2. 2C. Enemark
  3. 23A. Suljic
  4. 5S. Anyanwu
  5. 28Y. Adjoumani
  6. 6A. Edqvist ▼ 46'
  7. 16A. Sporrong
  8. 15G. Granstrom ▼ 77'
  9. 10S. Marklund
  10. 14J. Ali
  11. 25C. Amatkarijo ▼ 87'

Dự bị 7

  1. 8Erick Brendon ▲ 77'
  2. 9J. Kirby
  3. 11J. Hopcutt
  4. 22A. Bonnah ▲ 46'
  5. 27Z. Ghanoum
  6. 29E. Y. Worke ▲ 87'
  7. 77A. Origi
IK brage Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jahngir Jan Mian
  1. 1V. Frodig
  2. 21N. Ostberg ▼ 64'
  3. 2A. Zetterstrom
  4. 3T. Walemark
  5. 4M. Persson ▼ 77'
  6. 8J. Stensson ▼ 84'
  7. 11A. Lundin
  8. 20G. Nordh
  9. 19H. Brkic
  10. 9F. Trpcevski
  11. 33A. Muhsin

Dự bị 8

  1. 13A. Engdahl
  2. 5L. Konjuhi
  3. 6M. Larsen
  4. 10G. Berggren ▲ 84'
  5. 17P. Jonsson
  6. 22C. Weilid ▲ 64'
  7. 25J. Almquist
  8. 23N. Astrand John ▲ 77'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasteras SK FK
30 62 - 30 +32 65
2
Kalmar FF
30 52 - 21 +31 64
3
Orgryte IS
30 57 - 33 +24 56
4
Oddevold
30 42 - 36 +6 48
5
Falkenbergs FF
30 53 - 36 +17 46
6
Varbergs BoIS FC
30 45 - 42 +3 43
7
Helsingborg
30 42 - 39 +3 41
8
IK brage
30 51 - 51 0 41
9
Landskrona BoIS
30 39 - 47 -8 41
10
Sandviken
30 36 - 47 -11 41
11
GIF Sundsvall
30 36 - 38 -2 40
12
Ostersunds FK
30 33 - 51 -18 36
13
Utsikten
30 46 - 53 -7 30
14
Orebro SK
30 39 - 54 -15 22
15
Trelleborg
30 23 - 51 -28 22
16
Umeå FC Akademi
30 30 - 57 -27 19
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu40
45Ghi được66
67Thủng lưới66
1.02Bàn thắng mỗi trận1.65
14Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn26
25Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu