IK brage
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ostersunds FK

IK brage vs Ostersunds FK

Tỷ số chung cuộc: IK brage 1-0 Ostersunds FK tại Superettan, 3 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: IK brage thắng 4, hòa 2, Ostersunds FK thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 17
Sân vận động
Borlänge Energi Arena Domnarvsvallen, Borlänge
Trọng tài
E. Vesprini
Phong độ
LLLLD IK brage
WDDWD Ostersunds FK
  1. HT0-0
  2. 53' Seth Hellberg
  3. 62' C. Amatkarijo A. Österholm
  4. 67' Pontus Rödin
  5. 72' A. Lundin J. Arvidsson
  6. 72' J. Stensson S. Hellberg
  7. 74' P. Amoran K. Jablinski
  8. 80' A. Reinholdsson N. Söderberg
  9. 83' D. Karlberg 1-0
  10. 86' S. Karlsson Grach S. Zekovic
  11. 86' H. Avdiu S. Kroon
  12. 87' E. Gayi J. Persson
  13. 87' M. Persson C. Redenstrand
  14. 90'+3 Anton Lundin
  15. FT1-0

Đội hình

IK brage Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: K. Saarenpää
  1. 13André Bernardini
  2. 2A. Zetterström
  3. 22Jonathan Tamimi
  4. 23C. Redenstrand ▼ 87'
  5. 5P. Rödin
  6. 8S. Hellberg ▼ 72'
  7. 21H. Sletsjøe
  8. 12J. Arvidsson ▼ 72'
  9. 9D. Karlberg
  10. 10N. Söderberg ▼ 80'
  11. 7J. Persson ▼ 87'

Dự bị 7

  1. 11A. Lundin ▲ 72'
  2. 14J. Stensson ▲ 72'
  3. 17A. Reinholdsson ▲ 80'
  4. 3E. Gayi ▲ 87'
  5. 4M. Persson ▲ 87'
  6. 1V. Frodig
  7. 6A. Titi
Ostersunds FK Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Powell
  1. 30A. Mills
  2. 7A. Österholm ▼ 62'
  3. 18M. Mazur
  4. 5K. Jablinski ▼ 74'
  5. 25M. Sinyan
  6. 21S. Kroon ▼ 86'
  7. 13L. Fritzson
  8. 2C. Weilid
  9. 8Erick Brendon
  10. 28Y. Adjoumani
  11. 10S. Zekovic ▼ 86'

Dự bị 7

  1. 26C. Amatkarijo ▲ 62'
  2. 4P. Amoran ▲ 74'
  3. 29S. Karlsson Grach ▲ 86'
  4. 39H. Avdiu ▲ 86'
  5. 16E. Sivertsen
  6. 23S. Mensiro
  7. 24J. Brouneus

Thống kê

034
800
45%Kiểm soát bóng55%
10Dứt điểm10
4Trúng đích3
4Chệch đích3
2Bị chặn4
4Phạt góc8
1Việt vị1
12Phạm lỗi17
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
IF Brommapojkarna
30 64 - 40 +24 62
2
Halmstad
30 57 - 32 +25 56
3
Osters IF
30 47 - 35 +12 48
4
Trelleborg
30 46 - 49 -3 45
5
Skövde AIK
30 40 - 39 +1 44
6
Landskrona BoIS
30 40 - 42 -2 44
7
IK brage
30 44 - 40 +4 42
8
AFC Eskilstuna
30 48 - 46 +2 40
9
Vasteras SK FK
30 50 - 49 +1 40
10
Orebro SK
30 33 - 38 -5 37
11
Utsikten
30 40 - 46 -6 37
12
Jonkopings Sodra
30 41 - 51 -10 36
13
Orgryte IS
30 45 - 44 +1 35
14
Ostersunds FK
30 32 - 44 -12 31
15
Norrby IF
30 33 - 47 -14 31
16
Dalkurd FF
30 37 - 55 -18 29
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu39
61Ghi được44
50Thủng lưới54
1.65Bàn thắng mỗi trận1.13
8Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn15
30Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu