IK brage vs Ostersunds FK
Tỷ số chung cuộc: IK brage 0-2 Ostersunds FK tại Superettan, 5 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: IK brage thắng 4, hòa 2, Ostersunds FK thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 6
- Phong độ
- LLLLD IK brage
- WDDWD Ostersunds FK
- 36' Jörgen Teodor Wålemark
- 37' 0-1 S. Marklund · N. Perry
- 43' Kalipha Jawla
- HT0-1
- 57' ▲ G. Nordh ▼ P. Jonsson
- 57' ▲ N. Astrand John ▼ L. Konjuhi
- 62' ▲ H. Brkic ▼ G. Berggren
- 65' Filip Trpčevski
- 65' ▲ J. Kirby ▼ K. Jawla
- 67' 0-2 J. Kirby · T. Johansson
- 75' ▲ M. Larsen ▼ J. Stensson
- 75' ▲ A. Muhsin ▼ A. Lundin
- 78' ▲ M. Oluwayemi ▼ N. Perry
- 90'+2 ▲ S. Anyanwu ▼ S. Marklund
- 90'+2 ▲ E. Navassardian ▼ T. Johansson
- FT0-2
Đội hình
- 1V. Frodig 7.0
- 22C. Weilid 6.6
- 2A. Zetterstrom 6.5
- 3T. Walemark 6.3
- 5L. Konjuhi ▼ 57' 5.9
- 7E. Tot Wikstrom 6.6
- 10G. Berggren ▼ 62' 7.0
- 8J. Stensson ▼ 75' 5.9
- 17P. Jonsson ▼ 57' 6.3
- 9F. Trpcevski 6.5
- 11A. Lundin ▼ 75' 6.9
Dự bị 7
- 13A. Engdahl
- 6M. Larsen ▲ 75' 6.6
- 19H. Brkic ▲ 62' 6.9
- 20G. Nordh ▲ 57' 6.3
- 21N. Ostberg
- 23N. Astrand John ▲ 57' 6.9
- 33A. Muhsin ▲ 75' 6.6
- 77A. Origi 7.2
- 27Z. Ghanoum 7.3
- 23A. Suljic 7.9
- 18P. Bonde 7.3
- 4T. Johansson ⇢ ▼ 90' 7.5
- 6A. Edqvist 7.3
- 22A. Bonnah 7.3
- 16A. Sporrong 6.3
- 7N. Perry ▼ 78' 7.2
- 10S. Marklund ⚽ ▼ 90' 7.9
- 25K. Jawla ▼ 65' 6.6
Dự bị 7
- 1C. Lundhall
- 5S. Anyanwu ▲ 90'
- 8Erick Brendon
- 9J. Kirby ⚽ ▲ 65' 7.2
- 20M. Oluwayemi ▲ 78' 6.7
- 21E. Navassardian ▲ 90'
- 29A. Holgen
Thống kê
02⚑2
⚑310
38%Kiểm soát bóng62%
9Dứt điểm15
2Trúng đích6
6Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
2Phạt góc3
0Việt vị1
15Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
371Chuyền bóng561
285Chuyền chính xác483
77%Chính xác chuyền86%
0.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.05
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 30 | +32 | 65 | |
| 2 | 30 | 52 - 21 | +31 | 64 | |
| 3 | 30 | 57 - 33 | +24 | 56 | |
| 4 | 30 | 42 - 36 | +6 | 48 | |
| 5 | 30 | 53 - 36 | +17 | 46 | |
| 6 | 30 | 45 - 42 | +3 | 43 | |
| 7 | 30 | 42 - 39 | +3 | 41 | |
| 8 | 30 | 51 - 51 | 0 | 41 | |
| 9 | 30 | 39 - 47 | -8 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 47 | -11 | 41 | |
| 11 | 30 | 36 - 38 | -2 | 40 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 13 | 30 | 46 - 53 | -7 | 30 | |
| 14 | 30 | 39 - 54 | -15 | 22 | |
| 15 | 30 | 23 - 51 | -28 | 22 | |
| 16 | 30 | 30 - 57 | -27 | 19 |
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu44
66Ghi được45
66Thủng lưới67
1.65Bàn thắng mỗi trận1.02
6Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn22
41Hiệp hai25