Ostersunds FK vs IK brage
Tỷ số chung cuộc: Ostersunds FK 2-0 IK brage tại Superettan, 27 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Ostersunds FK thắng 3, hòa 2, IK brage thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 24
- Sân vận động
- Jamtkraft Arena, Ostersund
- Phong độ
- WDDWD Ostersunds FK
- LLLLD IK brage
- 30' Pontus Rödin
- 31' C. Redenstrandphản lưới 1-0
- 36' ▲ S. Izountouemoi ▼ G. Berggren
- HT1-0
- 50' Seth Hellberg
- 68' ▲ A. Österholm ▼ J. Johnsson
- 78' ▲ A. Titi ▼ J. Stensson
- 78' ▲ K. Appiah Nyarko ▼ Ieltsin Camões
- 80' ▲ M. Sinyan ▼ A. Sporrong
- 82' Erick Brendon 2-0
- 86' ▲ J. Hedenquist ▼ C. Weilid
- 90'+2 Malcolm Stolt
- 90'+2 André Bernardini
- 90'+4 ▲ E. Asante Gayi ▼ P. Rödin
- FT2-0
Đội hình
- 1A. Keita
- 2C. Weilid ▼ 86'
- 22T. Rask
- 18M. Mazur
- 28Y. Adjoumani
- 8Erick Brendon
- 16A. Sporrong ▼ 80'
- 10S. Marklund
- 17M. Stolt
- 15J. Johnsson ▼ 68'
- 29C. Kabuye
Dự bị 7
- 7A. Österholm ▲ 68'
- 25M. Sinyan ▲ 80'
- 6J. Hedenquist ▲ 86'
- 11M. Musolitin
- 19A. Nader
- 27Z. Ghanoum
- 77A. Origi
- 13André Bernardini
- 22Jonathan Tamimi
- 5P. Rödin ▼ 90'
- 2A. Zetterström
- 23C. Redenstrand
- 21H. Sletsjøe
- 8S. Hellberg
- 14J. Stensson ▼ 78'
- 7E. Tot Wikström
- 12Ieltsin Camões ▼ 78'
- 10G. Berggren ▼ 36'
Dự bị 7
- 16S. Izountouemoi ▲ 36'
- 6A. Titi ▲ 78'
- 19K. Appiah Nyarko ▲ 78'
- 3E. Asante Gayi ▲ 90'
- 1V. Frodig
- 4M. Persson
- 20F. Sjöberg
Thống kê
01⚑5
⚑430
48%Kiểm soát bóng52%
9Dứt điểm7
2Chệch đích5
4Bị chặn2
5Phạt góc4
1Việt vị3
19Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 24 | +24 | 63 | |
| 2 | 30 | 61 - 23 | +38 | 57 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 55 | |
| 4 | 30 | 57 - 35 | +22 | 54 | |
| 5 | 30 | 44 - 39 | +5 | 42 | |
| 6 | 30 | 39 - 42 | -3 | 41 | |
| 7 | 30 | 40 - 49 | -9 | 39 | |
| 8 | 30 | 40 - 52 | -12 | 39 | |
| 9 | 30 | 36 - 45 | -9 | 37 | |
| 10 | 30 | 37 - 53 | -16 | 35 | |
| 11 | 30 | 43 - 45 | -2 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 37 | -5 | 33 | |
| 13 | 30 | 42 - 52 | -10 | 33 | |
| 14 | 30 | 33 - 47 | -14 | 32 | |
| 15 | 30 | 43 - 57 | -14 | 31 | |
| 16 | 30 | 28 - 42 | -14 | 31 |
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu42
51Ghi được60
48Thủng lưới51
1.27Bàn thắng mỗi trận1.43
12Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai32