Ljungskile SK
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Norrby IF

Ljungskile SK vs Norrby IF

Tỷ số chung cuộc: Ljungskile SK 2-1 Norrby IF tại Superettan, 9 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Ljungskile SK thắng 3, hòa 2, Norrby IF thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 23
Trọng tài
Fredrik Oppong, Sweden
Phong độ
DLDWL Ljungskile SK
WLLLL Norrby IF
  1. 43' 0-1 Hugo Tilly · Karl Jamie Bichis
  2. HT0-1
  3. 46' shakur omar elton hedstrom
  4. 51' Filip Ornblom 1-1
  5. 55' Azeez Temitope Yusuf
  6. 64' Filip Ambroz
  7. 64' charlie axede
  8. 69' Alfons Borén William Nilsson
  9. 69' alex rasheed Lukas corner
  10. 75' Ibrahim Adewale Karl Jamie Bichis
  11. 85' alex rasheed · Alfons Borén 2-1
  12. 88' Finlay Neat Julius·Johansson
  13. 90' kevin liimatainen Azeez Temitope Yusuf
  14. FT2-1

Đội hình

Ljungskile SK Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Jensen
  1. 1L. Eriksson
  2. 3G. Johanstrommer Hedin
  3. 5F. Örnblom
  4. 60G. Mensah
  5. 16E. Reljanovic
  6. 71D. Ljung
  7. 10F. Ambrož
  8. 13W. Nilsson ▼ 69'
  9. 8V. Tyren
  10. 99L. Lindholm Corner ▼ 69'
  11. 19D. E. Hedstrom J.

Dự bị 9

  1. 58S. Adrian
  2. 27A. Borén ▲ 69'
  3. 18H. Borstam
  4. 15D. Frisk
  5. 20C. Hogg
  6. 14D. Lagerlof
  7. 11S. Omar ▲ 46'
  8. 9A. Rasheed ▲ 69'
  9. 23M. Uzel
Norrby IF Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: T. Linderoth
  1. 1S. Banožić
  2. 14O. Backlund
  3. 3J. Engvall
  4. 5V. Svendsén
  5. 17T. Spendler
  6. 7J. Johansson ▼ 88'
  7. 6J. Hjalmar
  8. 10J. Bichis
  9. 18C. Axede
  10. 9A. Yusuf ▼ 90'
  11. 28H. Tilly

Dự bị 9

  1. 8M. Wester
  2. 12T. Svensson Lillvik
  3. 27A. Sjöberg
  4. 4A. Nedzibovic
  5. 19Mouritaza Houmadi
  6. 11K. Liimatainen ▲ 90'
  7. 16F. Gustafsson
  8. 2D. Bendrik
  9. 13I. Adewale ▲ 75'

Thống kê

019
320
51%Kiểm soát bóng49%
19Dứt điểm7
7Trúng đích3
12Chệch đích4
0Bị chặn0
9Phạt góc3
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
IFK Norrkoping
24 45 - 15 +30 52
2
Falkenbergs FF
24 46 - 33 +13 44
3
Ostersunds FK
24 33 - 24 +9 42
4
Varbergs BoIS FC
24 41 - 31 +10 41
5
Landskrona BoIS
24 35 - 25 +10 37
6
Oddevold
24 37 - 32 +5 36
7
Osters IF
24 37 - 35 +2 36
8
United Nordic
24 37 - 36 +1 36
9
Sandviken
24 37 - 33 +4 31
10
Helsingborg
24 36 - 45 -9 29
11
Ljungskile SK
24 31 - 33 -2 28
12
IFK Varnamo
24 31 - 44 -13 26
13
Orebro SK
24 25 - 35 -10 24
14
Norrby IF
24 28 - 35 -7 23
15
IK brage
24 37 - 45 -8 23
16
GIF Sundsvall
24 16 - 51 -35 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu12
14Ghi được16
15Thủng lưới19
1.27Bàn thắng mỗi trận1.33
2Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn7
7Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu