Ljungskile SK
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Norrby IF

Ljungskile SK vs Norrby IF

Tỷ số chung cuộc: Ljungskile SK 3-0 Norrby IF tại Ettan - Södra, 25 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Ljungskile SK thắng 3, hòa 2, Norrby IF thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Södra · Södra · Vòng 19
Sân vận động
Uddevalla Arena, Ljungskile
Phong độ
DLDWL Ljungskile SK
WLLLL Norrby IF
  1. 20' F. Ambroz
  2. 34' A. Bitiqi 1-0
  3. HT1-0
  4. 47' A. Salo
  5. 51' A. Bitiqi 2-0
  6. 56' A. Wede T. Helge
  7. 56' M. Olsson S. Bosnic
  8. 70' B. Arapovic F. Ambrož
  9. 70' N. Osmanagic N. Wallenberg
  10. 72' A. Bitiqi 3-0
  11. 81' E. Hassellöv F. Falkstrand Ransjö
  12. 84' M. Leidewall L. Lindholm Corner
  13. 84' O. Fay J. Kamara
  14. 87' F. Gustafsson
  15. FT3-0

Đội hình

Ljungskile SK HLV: E. Lund Fahlén
  1. K. Sims
  2. S. Ohlsson
  3. C. Botes
  4. F. Falkstrand Ransjö ▼ 81'
  5. J. Odenbeck
  6. P. Olsson
  7. M. Abdallah Hussain
  8. F. Ambrož ▼ 70'
  9. J. Kamara ▼ 84'
  10. L. Lindholm Corner ▼ 84'
  11. A. Bitiqi

Dự bị 5

  1. B. Arapovic ▲ 70'
  2. E. Hassellöv ▲ 81'
  3. M. Leidewall ▲ 84'
  4. O. Fay ▲ 84'
  5. D. Thylen
Norrby IF HLV: J. Swedlund
  1. H. Gustafsson
  2. M. Mikhail
  3. T. Wålemark
  4. A. Salo
  5. A. Pärleholt
  6. F. Gustafsson
  7. M. Victorio
  8. N. Wallenberg ▼ 70'
  9. M. Andersson
  10. S. Bosnic ▼ 56'
  11. T. Helge ▼ 56'

Dự bị 6

  1. A. Wede ▲ 56'
  2. M. Olsson ▲ 56'
  3. N. Osmanagic ▲ 70'
  4. L. Dahl
  5. V. Astor
  6. V. Svendsén

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Oddevold
30 65 - 18 +47 74
2
Falkenbergs FF
30 72 - 24 +48 67
3
Lund
30 48 - 32 +16 55
4
Eskilsminne
30 51 - 34 +17 50
5
Trollhättan
30 66 - 38 +28 49
6
Norrby IF
30 57 - 44 +13 44
7
Tvååker
30 31 - 39 -8 37
8
Ariana
30 38 - 41 -3 35
9
Olympic
30 39 - 49 -10 35
10
Ljungskile SK
30 36 - 45 -9 34
11
Oskarshamns AIK
30 36 - 60 -24 34
12
Torns
30 28 - 47 -19 33
13
Ängelholms FF
30 22 - 53 -31 32
14
Vänersborgs IF
30 30 - 39 -9 31
15
Atvidabergs FF
30 29 - 50 -21 31
16
Ahlafors
30 22 - 57 -35 31
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu36
36Ghi được69
45Thủng lưới60
1.2Bàn thắng mỗi trận1.92
7Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn25
19Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu