Ljungskile SK
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Norrby IF

Ljungskile SK vs Norrby IF

Tỷ số chung cuộc: Ljungskile SK 1-1 Norrby IF tại Superettan, 17 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Ljungskile SK thắng 3, hòa 2, Norrby IF thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 18
Sân vận động
Uddevalla Arena, Ljungskile
Trọng tài
P. Melin
Phong độ
DLDWL Ljungskile SK
WLLLL Norrby IF
  1. 28' Sebastian Moller
  2. 31' Perparim Beqaj
  3. 39' Jonathan Azulay
  4. HT0-0
  5. 63' P. Beqaj11m 1-0
  6. 64' O. Akpoveta D. Vukojevic
  7. 64' A. Titi E. Montagna
  8. 68' Robin Stromberg
  9. 72' A. Saidi R. Örqvist
  10. 73' A. Rosén E. Lund
  11. 73' N. Olsson J. Brannefalk
  12. 85' D. Rexhepi K. Mammar
  13. 85' N. Osmanagic J. Azulay
  14. 86' A. Kitic J. Olausson
  15. 90'+4 1-1 O. Akpoveta
  16. FT1-1

Đội hình

Ljungskile SK Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: J. Wålemark
  1. 1R. Wallinder
  2. 11T. Siwe
  3. 4E. Lund ▼ 73'
  4. 16J. Vall
  5. 22S. Möller
  6. 20L. Dahl
  7. 5T. Wålemark
  8. 6J. Olausson ▼ 86'
  9. 7J. Brannefalk ▼ 73'
  10. 10J. Westermark
  11. 9P. Beqaj

Dự bị 7

  1. 3A. Rosén ▲ 73'
  2. 23N. Olsson ▲ 73'
  3. 24A. Kitic ▲ 86'
  4. 8A. Skoglund
  5. 12M. Garza
  6. 19J. Svahn
  7. 25E. Dahlin
Norrby IF Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Mak Lind
  1. 1M. Krasniqi
  2. 3J. Azulay ▼ 85'
  3. 11A. Krasnici
  4. 4K. Mammar ▼ 85'
  5. 18I. Pekalski
  6. 20D. Vukojevic ▼ 64'
  7. 7R. Örqvist ▼ 72'
  8. 22E. Montagna ▼ 64'
  9. 2A. Mohammad
  10. 6B. Arapovic
  11. 13R. Strömberg

Dự bị 7

  1. 9O. Akpoveta ▲ 64'
  2. 12A. Titi ▲ 64'
  3. 10A. Saidi ▲ 72'
  4. 14D. Rexhepi ▲ 85'
  5. 15N. Osmanagic ▲ 85'
  6. 17V. Bergh
  7. 31T. Svensson-Lillvik

Thống kê

024
720
52%Kiểm soát bóng48%
5Dứt điểm10
2Trúng đích4
3Chệch đích6
4Phạt góc7
1Việt vị0
15Phạm lỗi20
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Halmstad
30 61 - 18 +43 68
2
Degerfors IF
30 64 - 30 +34 63
3
Jonkopings Sodra
30 52 - 34 +18 59
4
Osters IF
30 41 - 36 +5 51
5
Akropolis
30 44 - 39 +5 45
6
GIF Sundsvall
30 53 - 48 +5 43
7
Vasteras SK FK
30 40 - 44 -4 39
8
IK brage
30 38 - 44 -6 39
9
AFC Eskilstuna
30 36 - 49 -13 37
10
GAIS
30 30 - 41 -11 36
11
Norrby IF
30 39 - 41 -2 34
12
Orgryte IS
30 34 - 43 -9 33
13
Trelleborg
30 33 - 41 -8 32
14
Dalkurd FF
30 33 - 42 -9 29
15
Umeå FC Akademi
30 25 - 47 -22 27
16
Ljungskile SK
30 24 - 50 -26 23
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion) Superettan (Relegation) Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu34
29Ghi được47
53Thủng lưới48
0.83Bàn thắng mỗi trận1.38
9Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn17
17Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu