Norrby IF
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Ljungskile SK

Norrby IF vs Ljungskile SK

Tỷ số chung cuộc: Norrby IF 2-2 Ljungskile SK tại Superettan, 4 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Norrby IF thắng 4, hòa 2, Ljungskile SK thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 4
Sân vận động
Borås Arena, Boras
Trọng tài
J. Östling
Phong độ
WLLLL Norrby IF
DLDWL Ljungskile SK
  1. HT0-0
  2. 65' P. Beqaj A. Pettersson
  3. 65' N. Olsson J. Brannefalk
  4. 66' 0-1 A. Skoglund
  5. 69' D. Rexhepi A. Mohammad
  6. 69' E. Montagna O. Akpoveta
  7. 70' A. Skoglund
  8. 71' I. Boye A. Skoglund
  9. 79' B. Arapovic N. Savolainen
  10. 86' R. Strömberg K. Mammar
  11. 89' M. Garza J. Olausson
  12. 90' A. Saidi 1-1
  13. 90'+1 1-2 A. Murbeck
  14. 90'+3 A. Krasnici 2-2
  15. FT2-2

Đội hình

Norrby IF HLV: Mak Lind
  1. 1M. Krasniqi
  2. 3J. Azulay
  3. 11A. Krasnici
  4. 4K. Mammar ▼ 86'
  5. 16A. Salo
  6. 18I. Pekalski
  7. 8N. Savolainen ▼ 79'
  8. 7R. Örqvist
  9. 2A. Mohammad ▼ 69'
  10. 10A. Saidi
  11. 9O. Akpoveta ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 14D. Rexhepi ▲ 69'
  2. 22E. Montagna ▲ 69'
  3. 6B. Arapovic ▲ 79'
  4. 13R. Strömberg ▲ 86'
  5. 15N. Osmanagic
  6. 21W. Ärlig
  7. 31T. Svensson-Lillvik
Ljungskile SK HLV: J. Wålemark
  1. 25E. Dahlin
  2. 3A. Rosén
  3. 16J. Vall
  4. 20L. Dahl
  5. 2F. Karlin
  6. 15A. Murbeck
  7. 5T. Wålemark
  8. 6J. Olausson ▼ 89'
  9. 7J. Brannefalk ▼ 65'
  10. 17A. Pettersson ▼ 65'
  11. 8A. Skoglund ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 9P. Beqaj ▲ 65'
  2. 23N. Olsson ▲ 65'
  3. 18I. Boye ▲ 71'
  4. 12M. Garza ▲ 89'
  5. 1R. Wallinder
  6. 10J. Westermark
  7. 11T. Siwe

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Halmstad
30 61 - 18 +43 68
2
Degerfors IF
30 64 - 30 +34 63
3
Jonkopings Sodra
30 52 - 34 +18 59
4
Osters IF
30 41 - 36 +5 51
5
Akropolis
30 44 - 39 +5 45
6
GIF Sundsvall
30 53 - 48 +5 43
7
Vasteras SK FK
30 40 - 44 -4 39
8
IK brage
30 38 - 44 -6 39
9
AFC Eskilstuna
30 36 - 49 -13 37
10
GAIS
30 30 - 41 -11 36
11
Norrby IF
30 39 - 41 -2 34
12
Orgryte IS
30 34 - 43 -9 33
13
Trelleborg
30 33 - 41 -8 32
14
Dalkurd FF
30 33 - 42 -9 29
15
Umeå FC Akademi
30 25 - 47 -22 27
16
Ljungskile SK
30 24 - 50 -26 23
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion) Superettan (Relegation) Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu35
47Ghi được29
48Thủng lưới53
1.38Bàn thắng mỗi trận0.83
7Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu