Norrby IF vs Ljungskile SK
Tỷ số chung cuộc: Norrby IF 4-2 Ljungskile SK tại Ettan - Södra, 8 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Norrby IF thắng 4, hòa 2, Ljungskile SK thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Södra · Södra · Vòng 21
- Sân vận động
- Borås Arena, Boras
- Phong độ
- WLLLL Norrby IF
- DLDWL Ljungskile SK
- 2' J. Bichis 1-0
- 4' 1-1 L. Carlstrand
- 8' J. Bichis 2-1
- 14' O. Backlund 3-1
- 17' Y. Abdulazeez
- 31' ▲ A. Mortensen ▼ V. Tyren
- 38' Y. Abdulazeez 4-1
- HT4-1
- 46' ▲ F. Ornblom ▼ G. Johanstrommer Hedin
- 46' ▲ J. Liljedahl ▼ A. Rasheed
- 48' 4-2 J. Liljedahl
- 60' ▲ C. Chika ▼ Y. Abdulazeez
- 62' F. Ambroz
- 65' ▲ W. Liljedahl ▼ L. Eriksson
- 68' ▲ D. Bendrik ▼ J. Bichis
- 69' ▲ M. Back Engstrom ▼ M. Andersson
- 77' ▲ S. Omar ▼ S. Ohlsson
- FT4-2
Đội hình
- 1S. Banozic
- 3J. Engvall
- 4L. Dahl
- 5V. Svendsen
- 6J. Hjalmar
- 7A. Krasnici
- 10J. Bichis ▼ 68'
- 11M. Andersson ▼ 69'
- 14O. Backlund
- 16Y. Abdulazeez ▼ 60'
- 22T. Helge
Dự bị 7
- 12T. Svensson
- 2D. Bendrik ▲ 68'
- 8M. Wester
- 9C. Chika ▲ 60'
- 15L. Isa
- 19M. Back Engstrom ▲ 69'
- 24L. Paulsen
- 1L. Eriksson ▼ 65'
- 2R. Nafors Dahlin
- 3G. Johanstrommer Hedin ▼ 46'
- 4S. Ohlsson ▼ 77'
- 8V. Tyren ▼ 31'
- 9A. Rasheed ▼ 46'
- 10F. Ambroz
- 14D. Lagerlof
- 18L. Carlstrand
- 60G. Mensah
- 99L. Lindholm Corner
Dự bị 7
- 37W. Liljedahl ▲ 65'
- 5F. Ornblom ▲ 46'
- 7J. Liljedahl ▲ 46'
- 11S. Omar ▲ 77'
- 12A. Mortensen ▲ 31'
- 15J. Vennberg
- 16J. Zetterlund
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 82 - 31 | +51 | 66 | |
| 2 | 30 | 65 - 30 | +35 | 63 | |
| 3 | 30 | 41 - 22 | +19 | 62 | |
| 4 | 30 | 49 - 31 | +18 | 57 | |
| 5 | 30 | 43 - 41 | +2 | 42 | |
| 6 | 30 | 43 - 41 | +2 | 39 | |
| 7 | 30 | 53 - 56 | -3 | 38 | |
| 8 | 30 | 47 - 55 | -8 | 38 | |
| 9 | 30 | 46 - 45 | +1 | 36 | |
| 10 | 30 | 41 - 50 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 31 - 46 | -15 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 59 | -19 | 35 | |
| 13 | 30 | 29 - 43 | -14 | 33 | |
| 14 | 30 | 40 - 58 | -18 | 33 | |
| 15 | 30 | 47 - 55 | -8 | 31 | |
| 16 | 30 | 31 - 65 | -34 | 23 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu31
69Ghi được86
33Thủng lưới37
2.16Bàn thắng mỗi trận2.77
9Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn23
41Hiệp hai44