Ljungskile SK vs Norrby IF
Tỷ số chung cuộc: Ljungskile SK 0-4 Norrby IF tại Ettan - Södra, 5 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Ljungskile SK thắng 3, hòa 2, Norrby IF thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Södra · Södra · Vòng 16
- Sân vận động
- Uddevalla Arena, Ljungskile
- Phong độ
- DLDWL Ljungskile SK
- WLLLL Norrby IF
- 8' 0-1 M. Andersson
- 32' 0-2 M. Andersson
- 39' N. Jatta
- HT0-2
- 47' F. Ambroz
- 58' ▲ J. Kamara ▼ J. Liljedahl
- 58' ▲ L. Lindholm Corner ▼ D. Andersson Fortes
- 60' V. Svendsen
- 66' 0-3 P. Amos
- 69' ▲ T. Helge ▼ A. Hansen
- 69' ▲ O. Gustafsson ▼ M. Bawa
- 71' 0-4 M. Andersson
- 72' ▲ A. Kannenberg ▼ F. Ambrož
- 72' ▲ D. Svernfors ▼ M. Bahno
- 73' H. Omar
- 78' ▲ G. Ómarsson ▼ P. Amos
- 78' ▲ O. Backlund ▼ A. Pärleholt
- 82' ▲ A. Lydén ▼ V. Svendsén
- 90'+2 D. Svernfors
- 90'+1 ▲ M. Saleh ▼ J. Zetterlund
- FT0-4
Đội hình
- T. Amos
- S. Ohlsson
- N. Jatta
- P. Olsson
- M. Abdallah Hussain
- F. Ambrož ▼ 72'
- J. Zetterlund ▼ 90'
- M. Bahno ▼ 72'
- H. Omar
- J. Liljedahl ▼ 58'
- D. Andersson Fortes ▼ 58'
Dự bị 6
- J. Kamara ▲ 58'
- L. Lindholm Corner ▲ 58'
- A. Kannenberg ▲ 72'
- D. Svernfors ▲ 72'
- M. Saleh ▲ 90'
- N. Hermansson
- T. Svensson Lillvik
- T. Wålemark
- A. Salo
- A. Pärleholt ▼ 78'
- V. Svendsén ▼ 82'
- T. Spendler
- L. Dahl
- M. Andersson
- M. Bawa ▼ 69'
- A. Hansen ▼ 69'
- P. Amos ▼ 78'
Dự bị 6
- T. Helge ▲ 69'
- O. Gustafsson ▲ 69'
- G. Ómarsson ▲ 78'
- O. Backlund ▲ 78'
- A. Lydén ▲ 82'
- V. Astor
Thống kê
04
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 51 - 19 | +32 | 63 | |
| 2 | 30 | 56 - 40 | +16 | 56 | |
| 3 | 30 | 42 - 40 | +2 | 48 | |
| 4 | 30 | 43 - 39 | +4 | 45 | |
| 5 | 30 | 42 - 46 | -4 | 45 | |
| 6 | 30 | 48 - 41 | +7 | 44 | |
| 7 | 30 | 42 - 40 | +2 | 44 | |
| 8 | 30 | 43 - 34 | +9 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 35 | +5 | 41 | |
| 10 | 30 | 40 - 36 | +4 | 40 | |
| 11 | 30 | 39 - 53 | -14 | 38 | |
| 12 | 30 | 41 - 47 | -6 | 37 | |
| 13 | 30 | 50 - 46 | +4 | 35 | |
| 14 | 30 | 33 - 50 | -17 | 34 | |
| 15 | 30 | 32 - 41 | -9 | 31 | |
| 16 | 30 | 31 - 66 | -35 | 18 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu32
42Ghi được46
58Thủng lưới35
1.27Bàn thắng mỗi trận1.44
5Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai33