Ljungskile SK vs Norrby IF
Tỷ số chung cuộc: Ljungskile SK 0-2 Norrby IF tại Ettan - Södra, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Ljungskile SK thắng 3, hòa 2, Norrby IF thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Södra · Södra · Vòng 2
- Sân vận động
- Uddevalla Arena, Ljungskile
- Phong độ
- DLDWL Ljungskile SK
- WLLLL Norrby IF
- 15' 0-1 R. Yarsuvat
- HT0-1
- 59' ▲ A. Rasheed ▼ A. Larsson
- 59' ▲ A. Helm ▼ J. Zetterlund
- 60' 0-2 V. Svendsen
- 62' V. Tyren
- 68' J. Hjalmar
- 72' ▲ Y. Abdulazeez ▼ R. Yarsuvat
- 79' ▲ J. Liljedahl ▼ L. Lindholm Corner
- 79' ▲ M. Back Engstrom ▼ M. Andersson
- 85' ▲ L. Dahl ▼ J. Hjalmar
- FT0-2
Đội hình
- 1L. Eriksson
- 3G. Johanstrommer Hedin
- 20M. Andelkovic
- 5G. Mensah
- 4S. Ohlsson
- 14D. Lagerlof
- 10F. Ambroz
- 16J. Zetterlund ▼ 59'
- 18A. Larsson ▼ 59'
- 8V. Tyren
- 99L. Lindholm Corner ▼ 79'
Dự bị 7
- 37W. Liljedahl
- 2R. Nafors Dahlin
- 7J. Liljedahl ▲ 79'
- 9A. Rasheed ▲ 59'
- 11A. Helm ▲ 59'
- 15J. Vennberg
- 22A. Zackrisson
- 1S. Banozic
- 3J. Engvall
- 5V. Svendsen
- 6J. Hjalmar ▼ 85'
- 7A. Krasnici
- 11M. Andersson ▼ 79'
- 9R. Yarsuvat ▼ 72'
- 10J. Bichis
- 22T. Helge
- 14O. Backlund
- 17T. Spendler
Dự bị 7
- 12T. Svensson
- 4L. Dahl ▲ 85'
- 15L. Isa
- 16Y. Abdulazeez ▲ 72'
- 18J. Edenvik
- 19M. Back Engstrom ▲ 79'
- 24L. Paulsen
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 82 - 31 | +51 | 66 | |
| 2 | 30 | 65 - 30 | +35 | 63 | |
| 3 | 30 | 41 - 22 | +19 | 62 | |
| 4 | 30 | 49 - 31 | +18 | 57 | |
| 5 | 30 | 43 - 41 | +2 | 42 | |
| 6 | 30 | 43 - 41 | +2 | 39 | |
| 7 | 30 | 53 - 56 | -3 | 38 | |
| 8 | 30 | 47 - 55 | -8 | 38 | |
| 9 | 30 | 46 - 45 | +1 | 36 | |
| 10 | 30 | 41 - 50 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 31 - 46 | -15 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 59 | -19 | 35 | |
| 13 | 30 | 29 - 43 | -14 | 33 | |
| 14 | 30 | 40 - 58 | -18 | 33 | |
| 15 | 30 | 47 - 55 | -8 | 31 | |
| 16 | 30 | 31 - 65 | -34 | 23 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu32
86Ghi được69
37Thủng lưới33
2.77Bàn thắng mỗi trận2.16
11Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn19
44Hiệp hai41