Osters IF
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
GIF Sundsvall

Osters IF vs GIF Sundsvall

Tỷ số chung cuộc: Osters IF 1-0 GIF Sundsvall tại Superettan, 25 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Osters IF thắng 6, hòa 2, GIF Sundsvall thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 20
Sân vận động
Spiris Arena, Växjö
Phong độ
WWDLL Osters IF
LLWWL GIF Sundsvall
  1. 23' Kalipha Jawla
  2. 26' Atlee Manneh
  3. 28' Noah Söderberg
  4. HT0-0
  5. 54' Isak Lindstrom
  6. 57' M. Tamminen · S. Burakovsky 1-0
  7. 58' M. Manchon I. Halling
  8. 58' E. Gojani A. Demirol
  9. 65' J. Mambu E. Carrick
  10. 72' K. Gyamfi M. Tamminen
  11. 72' M. Christensen O. Uddenas
  12. 72' M. Eriksson E. Hansson
  13. 80' F. Olsson S. Burakovsky
  14. 80' W. I. Thellsson C. H. Bladh Pijaca
  15. 90'+1 Musa Jatta
  16. 90'+4 Marc Manchón
  17. 90'+2 Taiki Kagayama
  18. FT1-0

Đội hình

Osters IF Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Daniel Friberg
  1. 1C. Lundahl
  2. 15T. Varmanen
  3. 4S. Starke
  4. 20M. Jatta
  5. 19M. Tamminen ▼ 72'
  6. 6N. Soderberg
  7. 17H. Bladh Pijaca ▼ 80'
  8. 14D. Olsson
  9. 10O. Uddenas ▼ 72'
  10. 9K. Jawla
  11. 23S. Burakovsky ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 33M. Hartmann
  2. 3K. Gyamfi ▲ 72'
  3. 11F. Olsson ▲ 80'
  4. 16R. Adjei
  5. 18I. Jardler
  6. 22N. Ayorinde
  7. 24A. Shakir
  8. 26M. Christensen ▲ 72'
  9. 34W. I. Thellsson C. ▲ 80'
GIF Sundsvall Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Ion Doros Guler
  1. 1J. Olsson
  2. 3M. Hallin
  3. 26E. Carrick ▼ 65'
  4. 18L. Forsberg
  5. 5A. Atlee
  6. 16E. Hansson ▼ 72'
  7. 21L. Navik
  8. 14A. Demirol ▼ 58'
  9. 9T. Kagayama
  10. 24I. Halling ▼ 58'
  11. 15S. Ekong

Dự bị 9

  1. 13D. Henareh
  2. 6M. Manchon ▲ 58'
  3. 19E. Gojani ▲ 58'
  4. 20E. Bengtsson
  5. 22M. Eriksson ▲ 72'
  6. 25C. Baah
  7. 4J. Hedenquist
  8. 27A. Bahtijar
  9. 30J. Mambu ▲ 65'

Thống kê

12
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
IFK Norrkoping
23 45 - 15 +30 51
2
Falkenbergs FF
23 44 - 33 +11 41
3
Ostersunds FK
23 32 - 24 +8 39
4
Varbergs BoIS FC
23 39 - 30 +9 38
5
Oddevold
23 37 - 32 +5 35
6
United Nordic
23 36 - 35 +1 35
7
Landskrona BoIS
23 31 - 25 +6 34
8
Osters IF
23 34 - 34 0 33
9
Sandviken
23 36 - 32 +4 30
10
Helsingborg
23 36 - 44 -8 29
11
Ljungskile SK
23 31 - 31 0 28
12
IFK Varnamo
23 30 - 41 -11 26
13
Norrby IF
23 27 - 33 -6 23
14
Orebro SK
23 24 - 34 -10 23
15
IK brage
23 36 - 44 -8 22
16
GIF Sundsvall
23 16 - 47 -31 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu10
17Ghi được5
14Thủng lưới17
1.55Bàn thắng mỗi trận0.5
3Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn4
14Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu