Osters IF vs GIF Sundsvall
Tỷ số chung cuộc: Osters IF 2-0 GIF Sundsvall tại Superettan, 20 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Osters IF thắng 6, hòa 2, GIF Sundsvall thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 15
- Sân vận động
- Visma Arena, Växjö
- Phong độ
- WWDLL Osters IF
- LLWWL GIF Sundsvall
- 33' A. Aliev 1-0
- HT1-0
- 61' ▲ D. Olsson ▼ L. Svanberg
- 61' ▲ J. Carström ▼ G. Nordh
- 69' ▲ Þ. Þórisson ▼ T. Varmanen
- 72' ▲ J. Bengtsson ▼ M. Palomino
- 72' ▲ Y. Finey ▼ P. Engblom
- 72' ▲ E. Carrick ▼ M. Jelassi
- 73' Abdul Halik Hudu
- 74' ▲ V. Rodić ▼ A. Mörfelt
- 76' Yaqub Finey
- 78' ▲ H. Pijaca ▼ M. Kusu
- 84' A. Aliev 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 13R. Wallinder 7.0
- 33T. Varmanen ▼ 69' 6.3
- 5M. Adolfsson 7.3
- 15I. Kričak ⇢ 7.9
- 21L. Bergquist 7.9
- 7D. Seger 8.2
- 8M. Kusu ▼ 78' 7.3
- 10A. Mörfelt ▼ 74' 6.7
- 19A. Wiberg ⇢ 7.3
- 18D. Ljung 7.3
- 20A. Aliev ⚽2 8.7
Dự bị 7
- 2Þ. Þórisson ▲ 69'
- 23V. Rodić ▲ 74' 7.2
- 11H. Pijaca ▲ 78' 7.0
- 9N. Söderberg
- 16R. Adjei
- 24T. Johansson
- 32C. Lundahl Persson 6.7
- 1J. Olsson 8.3
- 3M. Jelassi ▼ 72' 6.9
- 2K. Peprah Oppong 6.6
- 4L. Svanberg ▼ 61' 6.7
- 18L. Forsberg 6.9
- 7M. Burman 5.6
- 6A. Hudu 6.9
- 23H. Aviander 6.7
- 17G. Nordh ▼ 61' 6.2
- 21P. Engblom ▼ 72' 7.0
- 15M. Palomino ▼ 72' 6.9
Dự bị 7
- 5D. Olsson ▲ 61' 6.9
- 11J. Carström ▲ 61' 6.3
- 14J. Bengtsson ▲ 72' 6.3
- 19Y. Finey ▲ 72' 6.3
- 26E. Carrick ▲ 72' 6.3
- 8Marc Manchón
- 13D. Henareh
Thống kê
00⚑9
⚑320
58%Kiểm soát bóng42%
22Dứt điểm6
8Trúng đích2
5Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn2
9Phạt góc3
2Việt vị0
11Phạm lỗi21
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua7
526Chuyền bóng340
467Chuyền chính xác287
89%Chính xác chuyền84%
3.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 28 | +22 | 55 | |
| 2 | 30 | 55 - 31 | +24 | 54 | |
| 3 | 30 | 46 - 34 | +12 | 49 | |
| 4 | 30 | 41 - 34 | +7 | 47 | |
| 5 | 30 | 50 - 43 | +7 | 44 | |
| 6 | 30 | 49 - 41 | +8 | 43 | |
| 7 | 30 | 33 - 38 | -5 | 42 | |
| 8 | 30 | 31 - 29 | +2 | 41 | |
| 9 | 30 | 39 - 38 | +1 | 41 | |
| 10 | 30 | 46 - 44 | +2 | 39 | |
| 11 | 30 | 37 - 36 | +1 | 39 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 36 | |
| 13 | 30 | 29 - 40 | -11 | 34 | |
| 14 | 30 | 30 - 44 | -14 | 32 | |
| 15 | 30 | 37 - 54 | -17 | 32 | |
| 16 | 30 | 26 - 52 | -26 | 25 |
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu39
78Ghi được45
45Thủng lưới47
1.95Bàn thắng mỗi trận1.15
13Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn16
35Hiệp hai27