GIF Sundsvall
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Osters IF

GIF Sundsvall vs Osters IF

Tỷ số chung cuộc: GIF Sundsvall 2-3 Osters IF tại Superettan, 24 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: GIF Sundsvall thắng 1, hòa 2, Osters IF thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 4
Sân vận động
NP3 Arena, Sundsvall
Phong độ
LLWWL GIF Sundsvall
WWDLL Osters IF
  1. 17' 0-1 J. Westermark
  2. 25' E. Andersson 1-1
  3. HT1-1
  4. 57' 1-2 J. Westermark
  5. 58' F. Lundgren T. Stenshagen
  6. 58' L. Nåvik D. Jajić
  7. 60' L. Forsberg R. Lundström
  8. 64' 1-3 N. Söderberg
  9. 67' P. Pichkah 2-3
  10. 71' M. Kusu A. Herdonsson
  11. 85' A. Bonnah V. Rodić
  12. 90'+1 D. Kozica A. Wiberg
  13. FT2-3

Đội hình

GIF Sundsvall Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Jakobsen
  1. 23G. Molin
  2. 15R. Lundström ▼ 60'
  3. 4A. Blomqvist
  4. 19T. Stenshagen ▼ 58'
  5. 6R. Lindkvist
  6. 7E. Andersson
  7. 30D. Jajić ▼ 58'
  8. 13P. Pichkah
  9. 22M. Simba
  10. 9L. Hallenius
  11. 21P. Engblom

Dự bị 7

  1. 3F. Lundgren ▲ 58'
  2. 8L. Nåvik ▲ 58'
  3. 18L. Forsberg ▲ 60'
  4. 11J. Carström
  5. 14J. Bengtsson
  6. 17A. Larsson
  7. 1O. Jonsson
Osters IF Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Tufegdzic
  1. 1M. Preković
  2. 4S. Hedlund
  3. 3M. Berg
  4. 2J. Stenberg
  5. 21R. Sigurgeirsson
  6. 8A. Hauksson
  7. 17A. Herdonsson ▼ 71'
  8. 23V. Rodić ▼ 85'
  9. 10J. Westermark
  10. 19A. Wiberg ▼ 90'
  11. 9N. Söderberg

Dự bị 7

  1. 22M. Kusu ▲ 71'
  2. 11A. Bonnah ▲ 85'
  3. 7D. Kozica ▲ 90'
  4. 16I. Magnusson
  5. 18D. Ljung
  6. 32C. Lundahl Persson
  7. 33T. Varmanen

Thống kê

000
200
39%Kiểm soát bóng61%
0Phạt góc2
1Phạm lỗi2
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasteras SK FK
30 48 - 24 +24 63
2
GAIS
30 61 - 23 +38 57
3
Utsikten
30 50 - 31 +19 55
4
Osters IF
30 57 - 35 +22 54
5
Ostersunds FK
30 44 - 39 +5 42
6
IK brage
30 39 - 42 -3 41
7
Landskrona BoIS
30 40 - 49 -9 39
8
Trelleborg
30 40 - 52 -12 39
9
Gefle IF
30 36 - 45 -9 37
10
GIF Sundsvall
30 37 - 53 -16 35
11
Orebro SK
30 43 - 45 -2 34
12
Helsingborg
30 32 - 37 -5 33
13
Skövde AIK
30 42 - 52 -10 33
14
Orgryte IS
30 33 - 47 -14 32
15
Jonkopings Sodra
30 43 - 57 -14 31
16
AFC Eskilstuna
30 28 - 42 -14 31
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu42
48Ghi được79
72Thủng lưới49
1.2Bàn thắng mỗi trận1.88
7Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn29
23Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu