GIF Sundsvall vs Osters IF
Tỷ số chung cuộc: GIF Sundsvall 1-1 Osters IF tại Superettan, 20 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: GIF Sundsvall thắng 1, hòa 2, Osters IF thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 29
- Sân vận động
- NP3 Arena, Sundsvall
- Trọng tài
- A. Aganovic
- Phong độ
- LLWWL GIF Sundsvall
- WWDLL Osters IF
- 16' 0-1 N. Mortensen
- 31' Oliver Silverholt
- 33' Linus Hallenius
- 38' E. Andersson 1-1
- HT1-1
- 62' ▲ M. Rochester Sørensen ▼ M. Pavic
- 62' ▲ E. Engqvist ▼ M. Kusu
- 67' John Stenberg
- 71' Emil Engqvist
- 82' ▲ P. Pichkah ▼ L. Nåvik
- 88' ▲ I. Magnusson ▼ T. Varmanen
- 88' ▲ T. Brenner Toris ▼ M. Adolfsson
- 90'+4 ▲ N. Dahlström ▼ D. Myrestam
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Andersson
- 3D. Myrestam ▼ 90'
- 15R. Lundström
- 4A. Blomqvist
- 5D. Olsson
- 8P. Silfwer
- 7E. Andersson
- 6D. Stensson
- 23L. Nåvik ▼ 82'
- 9L. Hallenius
- 21P. Engblom
Dự bị 7
- 14P. Pichkah ▲ 82'
- 20N. Dahlström ▲ 90'
- 18J. Carström
- 19T. Stenshagen
- 25J. Bengtsson
- 33A. Palmlöv
- 35O. Jonsson
- 25M. Nilsson
- 3M. Berg
- 14O. Silverholt
- 4J. Stenberg
- 33T. Varmanen ▼ 88'
- 2M. Pavic ▼ 62'
- 8A. Hauksson
- 23M. Kusu ▼ 62'
- 5M. Adolfsson ▼ 88'
- 10J. Westermark
- 19N. Mortensen
Dự bị 6
- 9M. Rochester Sørensen ▲ 62'
- 15E. Engqvist ▲ 62'
- 16I. Magnusson ▲ 88'
- 17T. Brenner Toris ▲ 88'
- 12V. Stulic
- 21C. Eklund
Thống kê
01⚑6
⚑221
51%Kiểm soát bóng49%
8Dứt điểm5
6Trúng đích3
2Chệch đích2
6Phạt góc2
12Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua5
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 44 - 29 | +15 | 59 | |
| 2 | 30 | 46 - 29 | +17 | 53 | |
| 3 | 30 | 47 - 29 | +18 | 48 | |
| 4 | 30 | 41 - 33 | +8 | 48 | |
| 5 | 30 | 33 - 26 | +7 | 46 | |
| 6 | 30 | 41 - 37 | +4 | 44 | |
| 7 | 30 | 42 - 39 | +3 | 43 | |
| 8 | 30 | 39 - 39 | 0 | 41 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 40 | |
| 10 | 30 | 40 - 42 | -2 | 39 | |
| 11 | 30 | 34 - 37 | -3 | 38 | |
| 12 | 30 | 36 - 40 | -4 | 36 | |
| 13 | 30 | 28 - 44 | -16 | 35 | |
| 14 | 30 | 31 - 40 | -9 | 34 | |
| 15 | 30 | 35 - 52 | -17 | 26 | |
| 16 | 30 | 34 - 55 | -21 | 25 |
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion) Superettan (Relegation) Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu35
54Ghi được40
37Thủng lưới31
1.59Bàn thắng mỗi trận1.14
11Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn11
32Hiệp hai23