GIF Sundsvall
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Osters IF

GIF Sundsvall vs Osters IF

Tỷ số chung cuộc: GIF Sundsvall 0-2 Osters IF tại Superettan, 23 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: GIF Sundsvall thắng 1, hòa 2, Osters IF thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 24
Sân vận động
NP3 Arena, Sundsvall
Phong độ
LWWLL GIF Sundsvall
WDLLW Osters IF
  1. 7' Hugo Aviander
  2. 20' Kevin Höög Jansson
  3. 43' T. Kagayama Y. Finey
  4. HT0-0
  5. 58' 0-1 D. Ljung
  6. 64' A. Hudu L. Svanberg
  7. 64' J. Bengtsson P. Engblom
  8. 64' L. Forsberg M. Jelassi
  9. 70' Johan Bengtsson
  10. 82' M. Burman M. Palomino
  11. 84' V. Rodić N. Söderberg
  12. 84' M. Andersen D. Ljung
  13. 90'+3 S. Hedlund M. Adolfsson
  14. 90'+3 R. Adjei T. Varmanen
  15. 90'+7 T. Johansson A. Aliev
  16. 90' 0-2 A. Aliev
  17. FT0-2

Đội hình

GIF Sundsvall Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: E. Ates
  1. 1J. Olsson
  2. 2K. Peprah Oppong
  3. 12P. Lindgren
  4. 4L. Svanberg ▼ 64'
  5. 3M. Jelassi ▼ 64'
  6. 23H. Aviander
  7. 8Marc Manchón
  8. 15M. Palomino ▼ 82'
  9. 5D. Olsson
  10. 21P. Engblom ▼ 64'
  11. 19Y. Finey ▼ 43'

Dự bị 7

  1. 9T. Kagayama ▲ 43'
  2. 6A. Hudu ▲ 64'
  3. 14J. Bengtsson ▲ 64'
  4. 18L. Forsberg ▲ 64'
  5. 7M. Burman ▲ 82'
  6. 11J. Carström
  7. 13D. Henareh
Osters IF Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Foyston
  1. 13R. Wallinder
  2. 33T. Varmanen ▼ 90'
  3. 5M. Adolfsson ▼ 90'
  4. 15I. Kričak
  5. 21L. Bergquist
  6. 19A. Wiberg
  7. 7D. Seger
  8. 8K. Höög Jansson
  9. 18D. Ljung ▼ 84'
  10. 9N. Söderberg ▼ 84'
  11. 20A. Aliev ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 23V. Rodić ▲ 84'
  2. 25M. Andersen ▲ 84'
  3. 4S. Hedlund ▲ 90'
  4. 16R. Adjei ▲ 90'
  5. 24T. Johansson ▲ 90'
  6. 11H. Pijaca
  7. 32C. Lundahl Persson

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Degerfors IF
30 50 - 28 +22 55
2
Osters IF
30 55 - 31 +24 54
3
Landskrona BoIS
30 46 - 34 +12 49
4
Helsingborg
30 41 - 34 +7 47
5
Orgryte IS
30 50 - 43 +7 44
6
Sandviken
30 49 - 41 +8 43
7
Trelleborg
30 33 - 38 -5 42
8
IK brage
30 31 - 29 +2 41
9
Utsikten
30 39 - 38 +1 41
10
Varbergs BoIS FC
30 46 - 44 +2 39
11
Orebro SK
30 37 - 36 +1 39
12
Oddevold
30 34 - 47 -13 36
13
GIF Sundsvall
30 29 - 40 -11 34
14
Ostersunds FK
30 30 - 44 -14 32
15
Gefle IF
30 37 - 54 -17 32
16
Skövde AIK
30 26 - 52 -26 25
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu40
45Ghi được78
47Thủng lưới45
1.15Bàn thắng mỗi trận1.95
12Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu