Osters IF
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
GIF Sundsvall

Osters IF vs GIF Sundsvall

Tỷ số chung cuộc: Osters IF 4-0 GIF Sundsvall tại Superettan, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Osters IF thắng 6, hòa 2, GIF Sundsvall thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 30
Sân vận động
Visma Arena, Växjö
Phong độ
WWDLL Osters IF
LLWWL GIF Sundsvall
  1. 13' M. Kusu 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' A. Blomqvist L. Svanberg
  4. 50' A. Wiberg 2-0
  5. 53' Paya Pichkah
  6. 61' L. Hallenius P. Engblom
  7. 66' D. Kozica 3-0
  8. 67' Manasse Kusu
  9. 73' A. Hauksson A. Herdonsson
  10. 75' A. Larsson L. Nåvik
  11. 75' T. Stenshagen K. Peprah Oppong
  12. 80' M. Berg S. Hedlund
  13. 80' N. Söderberg D. Kozica
  14. 80' D. Ljung A. Mörfelt
  15. 82' Y. Shino O. Stojanovic Fredin
  16. 86' T. Johansson L. Bergquist
  17. 88' T. Johansson 4-0
  18. FT4-0

Đội hình

Osters IF Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Tufegdzic
  1. 32C. Lundahl Persson
  2. 2Þ. Þórisson
  3. 4S. Hedlund ▼ 80'
  4. 15I. Kričak
  5. 21L. Bergquist ▼ 86'
  6. 27A. Mörfelt ▼ 80'
  7. 17A. Herdonsson ▼ 73'
  8. 22M. Kusu
  9. 19A. Wiberg
  10. 10J. Westermark
  11. 7D. Kozica ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 8A. Hauksson ▲ 73'
  2. 3M. Berg ▲ 80'
  3. 9N. Söderberg ▲ 80'
  4. 18D. Ljung ▲ 80'
  5. 24T. Johansson ▲ 86'
  6. 1M. Preković
  7. 26A. Yakoub
GIF Sundsvall Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: D. Jakobsen
  1. 35J. Röding
  2. 18L. Forsberg
  3. 2K. Peprah Oppong ▼ 75'
  4. 12L. Svanberg ▼ 46'
  5. 26E. Carrick
  6. 13P. Pichkah
  7. 14J. Bengtsson
  8. 11J. Carström
  9. 8L. Nåvik ▼ 75'
  10. 44O. Stojanovic Fredin ▼ 82'
  11. 21P. Engblom ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 4A. Blomqvist ▲ 46'
  2. 9L. Hallenius ▲ 61'
  3. 17A. Larsson ▲ 75'
  4. 19T. Stenshagen ▲ 75'
  5. 33Y. Shino ▲ 82'
  6. 1O. Jonsson
  7. 22A. Palmlöf

Thống kê

019
110
56%Kiểm soát bóng44%
17Dứt điểm8
8Trúng đích2
5Chệch đích5
4Bị chặn1
9Phạt góc1
14Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua5

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasteras SK FK
30 48 - 24 +24 63
2
GAIS
30 61 - 23 +38 57
3
Utsikten
30 50 - 31 +19 55
4
Osters IF
30 57 - 35 +22 54
5
Ostersunds FK
30 44 - 39 +5 42
6
IK brage
30 39 - 42 -3 41
7
Landskrona BoIS
30 40 - 49 -9 39
8
Trelleborg
30 40 - 52 -12 39
9
Gefle IF
30 36 - 45 -9 37
10
GIF Sundsvall
30 37 - 53 -16 35
11
Orebro SK
30 43 - 45 -2 34
12
Helsingborg
30 32 - 37 -5 33
13
Skövde AIK
30 42 - 52 -10 33
14
Orgryte IS
30 33 - 47 -14 32
15
Jonkopings Sodra
30 43 - 57 -14 31
16
AFC Eskilstuna
30 28 - 42 -14 31
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu40
79Ghi được48
49Thủng lưới72
1.88Bàn thắng mỗi trận1.2
10Giữ sạch lưới7
29Trên 2.5 bàn20
43Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu