Osters IF
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
GIF Sundsvall

Osters IF vs GIF Sundsvall

Tỷ số chung cuộc: Osters IF 0-2 GIF Sundsvall tại Superettan, 11 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Osters IF thắng 6, hòa 2, GIF Sundsvall thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 5
Sân vận động
Visma Arena, Växjö
Trọng tài
A. Aganovic
Phong độ
WWWDL Osters IF
DLLWW GIF Sundsvall
  1. HT0-0
  2. 46' J. Carström A. Ekström
  3. 63' 0-1 P. Engblom
  4. 78' J. Bengtsson E. Andersson
  5. 79' T. Brenner Toris M. Astvald
  6. 79' B. Nordström T. Varmanen
  7. 84' D. Myrestam L. Hallenius
  8. 85' Emil Engqvist
  9. 86' F. Örnblom O. Silverholt
  10. 90'+1 Jesper Carström
  11. 90'+1 J. Westermark C. Johansson
  12. 90'+1 0-2 J. Bengtsson
  13. FT0-2

Đội hình

Osters IF Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Velic
  1. 12V. Stulic
  2. 3M. Berg
  3. 14O. Silverholt ▼ 86'
  4. 4J. Stenberg
  5. 33T. Varmanen ▼ 79'
  6. 9M. Rochester Sørensen
  7. 7C. Johansson ▼ 90'
  8. 15E. Engqvist
  9. 28J. Keene
  10. 23M. Astvald ▼ 79'
  11. 19N. Mortensen

Dự bị 7

  1. 17T. Brenner Toris ▲ 79'
  2. 27B. Nordström ▲ 79'
  3. 21F. Örnblom ▲ 86'
  4. 10J. Westermark ▲ 90'
  5. 2M. Pavic
  6. 20A. Zahirovic
  7. 25R. Malmkvist
GIF Sundsvall Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: H. Åhnstrand
  1. 30D. Blažević
  2. 4A. Blomqvist
  3. 5D. Olsson
  4. 2A. Eriksson
  5. 20N. Dahlström
  6. 17A. Ekström ▼ 46'
  7. 8P. Silfwer
  8. 7E. Andersson ▼ 78'
  9. 6D. Stensson
  10. 9L. Hallenius ▼ 84'
  11. 21P. Engblom

Dự bị 7

  1. 18J. Carström ▲ 46'
  2. 25J. Bengtsson ▲ 78'
  3. 3D. Myrestam ▲ 84'
  4. 14P. Pichkah
  5. 19T. Stenshagen
  6. 23L. Nåvik
  7. 35O. Jonsson

Thống kê

019
110
56%Kiểm soát bóng44%
6Dứt điểm6
2Trúng đích4
4Chệch đích2
9Phạt góc1
2Việt vị0
18Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
IFK Varnamo
30 44 - 29 +15 59
2
GIF Sundsvall
30 46 - 29 +17 53
3
Helsingborg
30 47 - 29 +18 48
4
Norrby IF
30 41 - 33 +8 48
5
Osters IF
30 33 - 26 +7 46
6
Landskrona BoIS
30 41 - 37 +4 44
7
Trelleborg
30 42 - 39 +3 43
8
Orgryte IS
30 39 - 39 0 41
9
AFC Eskilstuna
30 41 - 41 0 40
10
IK brage
30 40 - 42 -2 39
11
Jonkopings Sodra
30 34 - 37 -3 38
12
Vasteras SK FK
30 36 - 40 -4 36
13
Akropolis
30 28 - 44 -16 35
14
GAIS
30 31 - 40 -9 34
15
Vasalund
30 35 - 52 -17 26
16
Falkenbergs FF
30 34 - 55 -21 25
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion) Superettan (Relegation) Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu34
40Ghi được54
31Thủng lưới37
1.14Bàn thắng mỗi trận1.59
13Giữ sạch lưới11
11Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu