Orebro SK vs Varbergs BoIS FC
Tỷ số chung cuộc: Orebro SK 1-1 Varbergs BoIS FC tại Superettan, 24 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Orebro SK thắng 3, hòa 2, Varbergs BoIS FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 24
- Sân vận động
- Behrn Arena, Orebro
- Phong độ
- WDLWD Orebro SK
- LWDLW Varbergs BoIS FC
- 12' A. Yasin · A. Yakoub 1-0
- 24' Niklas Dahlström
- 28' Emil Hellman
- HT1-0
- 58' 1-1 J. Jonasson Westermark · A. Winbo
- 67' Jesper Jonasson Westermark
- 70' ▲ N. A. Mohudin ▼ A. Winbo
- 70' ▲ I. Vidjeskog ▼ C. Kabuye
- 70' ▲ Z. Loukili ▼ O. Edlund
- 75' Nuurdin Ali Mohudin
- 77' ▲ M. Bajrovic ▼ E. Andersson
- 82' ▲ M. Tokich ▼ J. Jonasson Westermark
- 89' Ahmed Yasin
- 90'+6 ▲ L. Richtner ▼ B. Asumang
- 90' ▲ E. Hrastovina ▼ A. Yakoub
- FT1-1
Đội hình
- 75J. Ojrzynski
- 12D. Salihovic
- 3J. Baffoe
- 32J. Stenberg
- 11S. Kroon
- 19B. Asumang ▼ 90'
- 9A. Yakoub ▼ 90'
- 16H. Soderstrom
- 7E. Andersson ▼ 77'
- 99A. Yasin
- 17K. Holmberg
Dự bị 7
- 1M. Pahlsson
- 5J. Modig
- 6M. Bajrovic ▲ 77'
- 14L. Richtner ▲ 90'
- 18E. Hrastovina ▲ 90'
- 26V. Sandberg
- 45H. Dana
- 29F. Andersson
- 4N. Dahlstrom
- 12E. Tellgren
- 2G. Broman
- 24E. Hellman
- 28E. Sadiku
- 13O. Edlund ▼ 70'
- 10L. Shabani
- 5A. Winbo ▼ 70'
- 42C. Kabuye ▼ 70'
- 15J. Jonasson Westermark ▼ 82'
Dự bị 7
- 1D. Strindholm
- 8A. Liljenback
- 11N. A. Mohudin ▲ 70'
- 18J. Lindner
- 21I. Vidjeskog ▲ 70'
- 22Z. Loukili ▲ 70'
- 23M. Tokich ▲ 82'
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 30 | +32 | 65 | |
| 2 | 30 | 52 - 21 | +31 | 64 | |
| 3 | 30 | 57 - 33 | +24 | 56 | |
| 4 | 30 | 42 - 36 | +6 | 48 | |
| 5 | 30 | 53 - 36 | +17 | 46 | |
| 6 | 30 | 45 - 42 | +3 | 43 | |
| 7 | 30 | 42 - 39 | +3 | 41 | |
| 8 | 30 | 51 - 51 | 0 | 41 | |
| 9 | 30 | 39 - 47 | -8 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 47 | -11 | 41 | |
| 11 | 30 | 36 - 38 | -2 | 40 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 13 | 30 | 46 - 53 | -7 | 30 | |
| 14 | 30 | 39 - 54 | -15 | 22 | |
| 15 | 30 | 23 - 51 | -28 | 22 | |
| 16 | 30 | 30 - 57 | -27 | 19 |
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu40
59Ghi được64
75Thủng lưới50
1.4Bàn thắng mỗi trận1.6
7Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn23
30Hiệp hai32