Varbergs BoIS FC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Orebro SK

Varbergs BoIS FC vs Orebro SK

Tỷ số chung cuộc: Varbergs BoIS FC 1-1 Orebro SK tại Superettan, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Varbergs BoIS FC thắng 4, hòa 2, Orebro SK thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 26
Sân vận động
Varberg Energi Arena, Varberg
Phong độ
LWDLW Varbergs BoIS FC
WDLWD Orebro SK
  1. 36' Karl Holmberg
  2. 42' 0-1 S. Kroon
  3. HT0-1
  4. 70' S. Crona Lucas Shlimon
  5. 70' H. Shagaxle V. Backman
  6. 74' R. Tranberg Ó. Sverrisson
  7. 74' D. Montiel E. Sadiku
  8. 74' K. Appiah Nyarko O. Edlund
  9. 74' O. Alfonsi A. Kurochkin
  10. 75' E. Barsoum E. Andersson
  11. 75' T. Hansemon E. McCue
  12. 77' Oliver Alfonsi
  13. 82' Oskar Käck
  14. 90'+2 C. Swartling K. Holmberg
  15. 90'+1 G. Broman 1-1
  16. FT1-1

Đội hình

Varbergs BoIS FC Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: R. Hansen
  1. 29F. Andersson 8.3
  2. 4N. Dahlström 6.2
  3. 2G. Broman 8.3
  4. 24E. Hellman 6.5
  5. 12K. Čustović 6.9
  6. 28E. Sadiku ▼ 74' 6.7
  7. 13O. Edlund ▼ 74' 6.6
  8. 5Ó. Sverrisson ▼ 74' 6.6
  9. 11I. Bjerkebo 6.9
  10. 9A. Kurochkin ▼ 74' 6.5
  11. 16A. Johansson 6.3

Dự bị 7

  1. 7R. Tranberg ▲ 74' 6.5
  2. 10D. Montiel ▲ 74' 7.2
  3. 19K. Appiah Nyarko ▲ 74' 6.3
  4. 14O. Alfonsi ▲ 74' 6.3
  5. 3H. Zackrisson
  6. 20A. Bitiqi
  7. 27D. Olsson
Orebro SK Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: C. Järdler
  1. 1M. Påhlsson 6.6
  2. 3O. Käck 7.5
  3. 4E. McCue ▼ 75' 7.2
  4. 5J. Modig 7.5
  5. 11S. Kroon 7.9
  6. 99Ahmed Yasin 7.0
  7. 15N. Bergmark 6.6
  8. 22Lucas Shlimon ▼ 70' 7.0
  9. 10V. Backman ▼ 70' 6.9
  10. 70E. Andersson ▼ 75' 7.6
  11. 17K. Holmberg ▼ 90' 6.9

Dự bị 7

  1. 6S. Crona ▲ 70' 6.2
  2. 14H. Shagaxle ▲ 70' 6.3
  3. 7E. Barsoum ▲ 75' 6.3
  4. 12T. Hansemon ▲ 75' 6.9
  5. 20C. Swartling ▲ 90'
  6. 13D. Strindholm
  7. 28A. Bark

Thống kê

017
920
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm13
2Trúng đích6
3Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn3
7Phạt góc9
3Việt vị3
13Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
7Cứu thua1
371Chuyền bóng396
269Chuyền chính xác289
73%Chính xác chuyền73%
1.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.87

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Degerfors IF
30 50 - 28 +22 55
2
Osters IF
30 55 - 31 +24 54
3
Landskrona BoIS
30 46 - 34 +12 49
4
Helsingborg
30 41 - 34 +7 47
5
Orgryte IS
30 50 - 43 +7 44
6
Sandviken
30 49 - 41 +8 43
7
Trelleborg
30 33 - 38 -5 42
8
IK brage
30 31 - 29 +2 41
9
Utsikten
30 39 - 38 +1 41
10
Varbergs BoIS FC
30 46 - 44 +2 39
11
Orebro SK
30 37 - 36 +1 39
12
Oddevold
30 34 - 47 -13 36
13
GIF Sundsvall
30 29 - 40 -11 34
14
Ostersunds FK
30 30 - 44 -14 32
15
Gefle IF
30 37 - 54 -17 32
16
Skövde AIK
30 26 - 52 -26 25
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu42
62Ghi được52
63Thủng lưới61
1.55Bàn thắng mỗi trận1.24
7Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn24
44Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu