Varbergs BoIS FC
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Orebro SK

Varbergs BoIS FC vs Orebro SK

Tỷ số chung cuộc: Varbergs BoIS FC 2-1 Orebro SK tại Superettan, 7 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Varbergs BoIS FC thắng 4, hòa 2, Orebro SK thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 2
Sân vận động
Paskbergsvallen, Varberg
Phong độ
WLWDL Varbergs BoIS FC
WWDLW Orebro SK
  1. 1' Hampus Söderstrom
  2. 15' O. Alfonsi · N. Dahlstrom 1-0
  3. 38' Erion Sadiku
  4. 42' 1-1 L. Alperud
  5. HT1-1
  6. 51' Erik McCue
  7. 60' E. Andersson L. Shlimon
  8. 60' E. Hrastovina B. Asumang
  9. 65' A. Bitiqi N. A. Mohudin
  10. 70' J. Lindner A. Winbo
  11. 77' H. Shagaxle L. Alperud
  12. 88' A. Thorsson O. Alfonsi
  13. 88' K. Appiah Nyarko O. Edlund
  14. 90' J. Lindner · J. Jonasson Westermark 2-1
  15. FT2-1

Đội hình

Varbergs BoIS FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Roar Magne Hansen
  1. 29F. Andersson 6.7
  2. 4N. Dahlstrom 7.5
  3. 12E. Tellgren 6.9
  4. 2G. Broman 7.3
  5. 24E. Hellman 6.6
  6. 5A. Winbo ▼ 70' 6.7
  7. 28E. Sadiku 7.0
  8. 11N. A. Mohudin ▼ 65' 6.3
  9. 13O. Edlund ▼ 88' 7.3
  10. 14O. Alfonsi ▼ 88' 7.2
  11. 15J. Jonasson Westermark 7.3

Dự bị 7

  1. 1O. Ekman
  2. 3H. Zackrisson
  3. 9A. Bitiqi ▲ 65' 6.7
  4. 16A. Thorsson ▲ 88' 6.3
  5. 18J. Lindner ▲ 70' 7.2
  6. 19K. Appiah Nyarko ▲ 88' 6.7
  7. 25A. Wiklund
Orebro SK Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Patrik Haginge
  1. 1M. Pahlsson 7.3
  2. 3O. Kack 6.7
  3. 16H. Soderstrom 6.6
  4. 4E. McCue 7.2
  5. 11S. Kroon 6.7
  6. 6M. Bajrovic 6.7
  7. 21L. Alperud ▼ 77' 7.7
  8. 17K. Holmberg 6.6
  9. 22L. Shlimon ▼ 60' 6.5
  10. 19B. Asumang ▼ 60' 6.7
  11. 9A. Yakoub 7.3

Dự bị 7

  1. 2A. Ghasem
  2. 5J. Modig
  3. 7E. Andersson ▲ 60' 6.7
  4. 10S. Tipura
  5. 14H. Shagaxle ▲ 77' 6.5
  6. 18E. Hrastovina ▲ 60' 6.3
  7. 30B. Runheim

Thống kê

014
120
49%Kiểm soát bóng51%
16Dứt điểm6
5Trúng đích2
6Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn0
4Phạt góc1
2Việt vị4
13Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
395Chuyền bóng413
291Chuyền chính xác310
74%Chính xác chuyền75%
2.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.89

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasteras SK FK
30 62 - 30 +32 65
2
Kalmar FF
30 52 - 21 +31 64
3
Orgryte IS
30 57 - 33 +24 56
4
Oddevold
30 42 - 36 +6 48
5
Falkenbergs FF
30 53 - 36 +17 46
6
Varbergs BoIS FC
30 45 - 42 +3 43
7
Helsingborg
30 42 - 39 +3 41
8
IK brage
30 51 - 51 0 41
9
Landskrona BoIS
30 39 - 47 -8 41
10
Sandviken
30 36 - 47 -11 41
11
GIF Sundsvall
30 36 - 38 -2 40
12
Ostersunds FK
30 33 - 51 -18 36
13
Utsikten
30 46 - 53 -7 30
14
Orebro SK
30 39 - 54 -15 22
15
Trelleborg
30 23 - 51 -28 22
16
Umeå FC Akademi
30 30 - 57 -27 19
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu42
64Ghi được59
50Thủng lưới75
1.6Bàn thắng mỗi trận1.4
10Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn26
32Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu