Orebro SK vs Varbergs BoIS FC
Tỷ số chung cuộc: Orebro SK 3-1 Varbergs BoIS FC tại Superettan, 22 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Orebro SK thắng 3, hòa 2, Varbergs BoIS FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 4
- Sân vận động
- Behrn Arena, Orebro
- Phong độ
- WDLWD Orebro SK
- LWDLW Varbergs BoIS FC
- 30' Hampus Zackrisson
- 33' Lucas Shlimon
- 44' Isak Vidjeskog
- 45'+1 M. Saeid 1-0
- HT1-0
- 56' Sebastian Crona
- 56' 1-1 M. Tokich
- 60' Peter Gwargis
- 61' Anton Kurochkin
- 69' ▲ L. Olausson ▼ A. Bitiqi
- 74' ▲ V. Backman ▼ P. Gwargis
- 75' M. Saeid 2-1
- 76' ▲ D. Montiel ▼ M. Tokich
- 79' Sebastian Crona
- 79' Sebastian Crona
- 82' K. Holmberg 3-1
- 83' ▲ N. Bergmark ▼ A. Bark
- 86' ▲ T. Hansemon ▼ K. Holmberg
- 90'+3 ▲ O. Silverholt ▼ I. Vidjeskog
- FT3-1
Đội hình
- 1M. Påhlsson
- 27V. Valgeirsson
- 4E. McCue
- 5J. Modig
- 2T. Bjørnstad
- 28A. Bark ▼ 83'
- 6S. Crona
- 22L. Shlimon
- 9P. Gwargis ▼ 74'
- 8M. Saeid
- 17K. Holmberg ▼ 86'
Dự bị 7
- 10V. Backman ▲ 74'
- 15N. Bergmark ▲ 83'
- 12T. Hansemon ▲ 86'
- 3O. Käck
- 13D. Strindholm
- 18B. Fousseni
- 24W. Dukhan
- 29F. Andersson
- 18J. Lindner
- 4N. Dahlström
- 3H. Zackrisson
- 5Ó. Sverrisson
- 23M. Tokich ▼ 76'
- 13O. Edlund
- 21I. Vidjeskog ▼ 90'
- 9A. Kurochkin
- 20A. Bitiqi ▼ 69'
- 11I. Bjerkebo
Dự bị 7
- 17L. Olausson ▲ 69'
- 10D. Montiel ▲ 76'
- 6O. Silverholt ▲ 90'
- 22L. Frigell Jansson
- 27D. Olsson
- 14D. Alfonsi
- 25A. Wiklund
Thống kê
14
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 28 | +22 | 55 | |
| 2 | 30 | 55 - 31 | +24 | 54 | |
| 3 | 30 | 46 - 34 | +12 | 49 | |
| 4 | 30 | 41 - 34 | +7 | 47 | |
| 5 | 30 | 50 - 43 | +7 | 44 | |
| 6 | 30 | 49 - 41 | +8 | 43 | |
| 7 | 30 | 33 - 38 | -5 | 42 | |
| 8 | 30 | 31 - 29 | +2 | 41 | |
| 9 | 30 | 39 - 38 | +1 | 41 | |
| 10 | 30 | 46 - 44 | +2 | 39 | |
| 11 | 30 | 37 - 36 | +1 | 39 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 36 | |
| 13 | 30 | 29 - 40 | -11 | 34 | |
| 14 | 30 | 30 - 44 | -14 | 32 | |
| 15 | 30 | 37 - 54 | -17 | 32 | |
| 16 | 30 | 26 - 52 | -26 | 25 |
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu40
52Ghi được62
61Thủng lưới63
1.24Bàn thắng mỗi trận1.55
9Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn24
29Hiệp hai44