GAIS
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Halmstad

GAIS vs Halmstad

Tỷ số chung cuộc: GAIS 1-3 Halmstad tại Superettan, 10 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: GAIS thắng 5, hòa 3, Halmstad thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 22
Sân vận động
Gamla Ullevi, Göteborg
Trọng tài
G. Maqedonci
Phong độ
LLWWD GAIS
LDWWL Halmstad
  1. 19' 0-1 M. Boman
  2. 37' 0-2 M. Boman
  3. HT0-2
  4. 52' 0-3 Andreas Johansson
  5. 59' J. Åberg N. Ladan
  6. 60' J. Johansson H. Cirak
  7. 60' E. Wahlström J. Brandt
  8. 62' Jonathan Svedberg
  9. 64' Boris Lumbana
  10. 66' E. Ahlstrand J. Svedberg
  11. 82' F. Martinsson J. Lindberg
  12. 83' E. Grozdanic A. Maric
  13. 86' Alexander Johansson M. Boman
  14. 86' S. Lundevall E. Wikström
  15. 89' R. Yarsuvat 1-3
  16. 90' Emin Grozdanic
  17. FT1-3

Đội hình

GAIS Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Jacobsson
  1. 1M. Karlsson
  2. 6C. Nyström
  3. 18B. Lumbana
  4. 5N. Andersén
  5. 3A. Wängberg
  6. 7N. Ladan ▼ 59'
  7. 8H. Cirak ▼ 60'
  8. 9A. Maric ▼ 83'
  9. 14J. Brandt ▼ 60'
  10. 12R. Yarsuvat
  11. 11J. Lindberg ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 4J. Åberg ▲ 59'
  2. 19J. Johansson ▲ 60'
  3. 21E. Wahlström ▲ 60'
  4. 13F. Martinsson ▲ 82'
  5. 24E. Grozdanic ▲ 83'
  6. 25A. Snibb
  7. 33H. Wright
Halmstad Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Haglund
  1. 1M. Nilsson
  2. 4Andreas Johansson
  3. 14J. Baffo
  4. 21A. Bengtsson
  5. 6J. Allansson
  6. 2T. Boakye
  7. 11S. Kroon
  8. 8J. Svedberg ▼ 66'
  9. 18E. Wikström ▼ 86'
  10. 9M. Boman ▼ 86'
  11. 10K. Sadat

Dự bị 7

  1. 27E. Ahlstrand ▲ 66'
  2. 30Alexander Johansson ▲ 86'
  3. 17S. Lundevall ▲ 86'
  4. 3A. Berntsson
  5. 12M. Påhlsson
  6. 22I. Larsson
  7. 26E. Kurtulus

Thống kê

023
510
45%Kiểm soát bóng55%
4Dứt điểm13
2Trúng đích8
2Chệch đích5
3Phạt góc5
3Việt vị3
9Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Halmstad
30 61 - 18 +43 68
2
Degerfors IF
30 64 - 30 +34 63
3
Jonkopings Sodra
30 52 - 34 +18 59
4
Osters IF
30 41 - 36 +5 51
5
Akropolis
30 44 - 39 +5 45
6
GIF Sundsvall
30 53 - 48 +5 43
7
Vasteras SK FK
30 40 - 44 -4 39
8
IK brage
30 38 - 44 -6 39
9
AFC Eskilstuna
30 36 - 49 -13 37
10
GAIS
30 30 - 41 -11 36
11
Norrby IF
30 39 - 41 -2 34
12
Orgryte IS
30 34 - 43 -9 33
13
Trelleborg
30 33 - 41 -8 32
14
Dalkurd FF
30 33 - 42 -9 29
15
Umeå FC Akademi
30 25 - 47 -22 27
16
Ljungskile SK
30 24 - 50 -26 23
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion) Superettan (Relegation) Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu35
35Ghi được67
44Thủng lưới27
1.03Bàn thắng mỗi trận1.91
11Giữ sạch lưới20
15Trên 2.5 bàn17
15Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu