Halmstad vs GAIS
Tỷ số chung cuộc: Halmstad 0-0 GAIS tại Superettan, 8 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Halmstad thắng 2, hòa 3, GAIS thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 11
- Sân vận động
- Örjans Vall, Halmstad
- Trọng tài
- A. Kanerva
- Phong độ
- LDWWL Halmstad
- LLWWD GAIS
- 38' F. Martinsson
- 43' H. Cirak
- 43' B. Lumbana
- 44' E. Kurtulus
- HT0-0
- 55' ▲ A. Harvey ▼ J. Brandt
- 71' ▲ K. Sadat ▼ M. Boman
- 71' ▲ E. Ahlstrand ▼ D. Djuric
- 72' ▲ Paulo Marcelo ▼ R. Yarsuvat
- 72' ▲ E. Grozdanic ▼ H. Cirak
- 75' A. C. Harvey
- 78' A. Bengtsson
- 79' ▲ Alhassan Kamara ▼ R. Wiedesheim-Paul
- 90'+1 ▲ N. Andersén ▼ N. Ladan
- FT0-0
Đội hình
- 1M. Nilsson
- 4Andreas Johansson
- 14J. Baffo
- 21A. Bengtsson
- 26E. Kurtulus
- 23D. Djuric ▼ 71'
- 6J. Allansson
- 2T. Boakye
- 11S. Kroon
- 9M. Boman ▼ 71'
- 19R. Wiedesheim-Paul ▼ 79'
Dự bị 7
- 10K. Sadat ▲ 71'
- 27E. Ahlstrand ▲ 71'
- 13Alhassan Kamara ▲ 79'
- 3A. Berntsson
- 8J. Svedberg
- 12M. Påhlsson
- 18E. Wikström
- 1M. Karlsson
- 6C. Nyström
- 18B. Lumbana
- 2C. Weberg
- 13F. Martinsson
- 10M. Çelik
- 7N. Ladan ▼ 90'
- 8H. Cirak ▼ 72'
- 14J. Brandt ▼ 55'
- 4J. Åberg
- 12R. Yarsuvat ▼ 72'
Dự bị 7
- 22A. Harvey ▲ 55'
- 9Paulo Marcelo ▲ 72'
- 24E. Grozdanic ▲ 72'
- 5N. Andersén ▲ 90'
- 17N. Jatta
- 19J. Johansson
- 30E. Westgärds
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 18 | +43 | 68 | |
| 2 | 30 | 64 - 30 | +34 | 63 | |
| 3 | 30 | 52 - 34 | +18 | 59 | |
| 4 | 30 | 41 - 36 | +5 | 51 | |
| 5 | 30 | 44 - 39 | +5 | 45 | |
| 6 | 30 | 53 - 48 | +5 | 43 | |
| 7 | 30 | 40 - 44 | -4 | 39 | |
| 8 | 30 | 38 - 44 | -6 | 39 | |
| 9 | 30 | 36 - 49 | -13 | 37 | |
| 10 | 30 | 30 - 41 | -11 | 36 | |
| 11 | 30 | 39 - 41 | -2 | 34 | |
| 12 | 30 | 34 - 43 | -9 | 33 | |
| 13 | 30 | 33 - 41 | -8 | 32 | |
| 14 | 30 | 33 - 42 | -9 | 29 | |
| 15 | 30 | 25 - 47 | -22 | 27 | |
| 16 | 30 | 24 - 50 | -26 | 23 |
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion) Superettan (Relegation) Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu34
67Ghi được35
27Thủng lưới44
1.91Bàn thắng mỗi trận1.03
20Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn15
36Hiệp hai15