Halmstad vs GAIS
Tỷ số chung cuộc: Halmstad 0-2 GAIS tại Allsvenskan, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Halmstad thắng 1, hòa 2, GAIS thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 16
- Sân vận động
- Örjans Vall, Halmstad
- Phong độ
- LDWWL Halmstad
- LLWWD GAIS
- HT0-0
- 61' ▲ A. Wangberg ▼ R. Frej
- 61' ▲ M. Andersson ▼ O. Pettersson
- 61' ▲ S. Salter ▼ N. Vasic
- 63' Max Andersson
- 65' 0-1 S. Salter · M. de Brienne
- 69' ▲ V. Johansson ▼ R. Ascone
- 73' ▲ O. Faraj ▼ M. Persson
- 77' 0-2 S. Salter · A. Wangberg
- 78' ▲ O. Kapsimalis ▼ M. Illary
- 82' ▲ D. Collander ▼ W. Milovanovic
- 88' ▲ S. Jorgensen ▼ R. Niklasson
- FT0-2
Đội hình
- 1T. Ronning
- 17A. Boman
- 5P. Gregor
- 3G. Wallentin
- 24R. Kaib
- 19M. Illary▼ 78'
- 27R. Ascone▼ 69'
- 6J. Allansson
- 14H. Carneil
- 11L. Arvidsson
- 18M. Persson▼ 73'
Dự bị 9
- 35A. Wihed
- 8N. Maenpaa
- 13V. Johansson▲ 69'
- 21J. Nilsson
- 4F. Schyberg
- 9O. Faraj▲ 73'
- 16E. Tougjas
- 25A. Damnjanovic
- 22O. Kapsimalis▲ 78'
- 1M. Krasniqi
- 12R. Frej▼ 61'
- 4O. Agren
- 24F. Beckman
- 2M. de Brienne
- 8W. Milovanovic▼ 82'
- 10H. Sletsjoe
- 17R. Thorkelsson
- 32O. Pettersson▼ 61'
- 21N. Vasic▼ 61'
- 11R. Niklasson▼ 88'
Dự bị 9
- 30A. Tihic
- 6A. Wangberg▲ 61'
- 34D. Collander▲ 82'
- 22A. Cardaklija
- 7J. Fagerjord
- 16M. Andersson▲ 61'
- 20S. Salter▲ 61'
- 27M. Bawa
- 14S. Jorgensen▲ 88'
Thống kê
00⚑7
⚑710
38%Kiểm soát bóng62%
16Dứt điểm13
6Trúng đích6
5Chệch đích5
5Bị chặn2
7Phạt góc7
1Việt vị1
11Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
6Cứu thua6
326Chuyền bóng552
82%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 48 - 27 | +21 | 45 | |
| 2 | 20 | 45 - 19 | +26 | 37 | |
| 3 | 19 | 43 - 19 | +24 | 35 | |
| 4 | 20 | 33 - 29 | +4 | 32 | |
| 5 | 20 | 28 - 21 | +7 | 31 | |
| 6 | 18 | 28 - 27 | +1 | 31 | |
| 7 | 19 | 33 - 30 | +3 | 29 | |
| 8 | 20 | 28 - 34 | -6 | 29 | |
| 9 | 20 | 25 - 18 | +7 | 27 | |
| 10 | 20 | 29 - 32 | -3 | 27 | |
| 11 | 19 | 24 - 39 | -15 | 23 | |
| 12 | 18 | 24 - 29 | -5 | 20 | |
| 13 | 19 | 21 - 29 | -8 | 19 | |
| 14 | 20 | 19 - 31 | -12 | 19 | |
| 15 | 20 | 23 - 43 | -20 | 15 | |
| 16 | 20 | 13 - 37 | -24 | 11 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu12
5Ghi được17
15Thủng lưới13
0.5Bàn thắng mỗi trận1.42
1Giữ sạch lưới6
2Trên 2.5 bàn3
3Hiệp hai10