Djurgården W vs Rosengård W
Tỷ số chung cuộc: Djurgården W 0-1 Rosengård W tại Damallsvenskan, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Djurgården W thắng 2, hòa 2, Rosengård W thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Damallsvenskan · Vòng 17
- Sân vận động
- Stockholms Olympiastadion, Stockholm
- Phong độ
- WDWLL Djurgården W
- LDLWW Rosengård W
- HT0-0
- 56' ▲ lovis bang ▼ olivia ulenius
- 63' 0-1 Thea Sørbo · Tilde Björklund
- 71' ▲ meja staffansson ▼ Lucia Duras
- 72' ▲ Fabienne bartholdson ▼ Maho Hirosawa
- 72' ▲ Jo-Anne Agbor-Tataw Cronquist ▼ Thea Sørbo
- 79' ▲ Ria Öling ▼ Cecilie Larsen
- 83' ▲ Matilda Warne ▼ Johanna Renmark
- 88' ▲ Emma Pennsater ▼ Tilde Björklund
- 88' ▲ filippa sjostrom ▼ Ran Iwai
- FT0-1
Đội hình
- 35M. Öhman
- 10M. Grós
- 24S. Svendsen
- 8E. Pelgander
- 18E. Westlund
- 19L. Duras ▼ 71'
- 23U. Watanabe
- 11T. Åsland
- 7O. Ulenius ▼ 56'
- 22M. Hirosawa ▼ 72'
- 9J. Renmark ▼ 83'
Dự bị 9
- 52L. Assefa
- 25L. Bang ▲ 56'
- 32F. Bartholdson ▲ 72'
- 3S. Henrichs
- 12R. Jakobsson
- 40E. Redtzer
- 21M. Staffansson ▲ 71'
- 5Annika svensson
- 46M. Warne ▲ 83'
- 1M. Edrud
- 11M. Johansson
- 2K. Svensson
- 25J. Mathiasen
- 3Ran Iwai ▼ 88'
- 7T. Sørbo ▼ 72'
- 20I. Gomez
- 45T. Bjorklund ▼ 88'
- 9C. Larsen ▼ 79'
- 10R. Siemsen
- 80S. Jackson
Dự bị 9
- 51Thea Staffansson
- 50F. Sjöström ▲ 88'
- 8Elli Pikkujamsa
- 4E. Pennsäter
- 6R. Ãling
- 21Stella Malmros
- 49A. Enehov
- 44J. Cronquist ▲ 72'
- 43S. Andersson
Thống kê
00⚑2
⚑600
42%Kiểm soát bóng58%
5Dứt điểm12
4Trúng đích5
1Chệch đích7
0Bị chặn0
2Phạt góc6
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 52 - 13 | +39 | 49 | |
| 2 | 18 | 45 - 8 | +37 | 47 | |
| 3 | 18 | 35 - 11 | +24 | 33 | |
| 4 | 18 | 30 - 27 | +3 | 28 | |
| 5 | 18 | 24 - 26 | -2 | 28 | |
| 6 | 18 | 18 - 19 | -1 | 27 | |
| 7 | 18 | 22 - 23 | -1 | 25 | |
| 8 | 18 | 24 - 33 | -9 | 23 | |
| 9 | 18 | 21 - 26 | -5 | 22 | |
| 10 | 18 | 21 - 29 | -8 | 18 | |
| 11 | 18 | 19 - 23 | -4 | 17 | |
| 12 | 18 | 21 - 35 | -14 | 17 | |
| 13 | 18 | 15 - 28 | -13 | 13 | |
| 14 | 18 | 13 - 59 | -46 | 6 |
Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs) Elitettan Women
So sánh
7Trận đấu7
15Ghi được4
9Thủng lưới6
2.14Bàn thắng mỗi trận0.57
2Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn0
8Hiệp hai3