Rosengård W
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Djurgården W

Rosengård W vs Djurgården W

Tỷ số chung cuộc: Rosengård W 3-0 Djurgården W tại Damallsvenskan, 10 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rosengård W thắng 6, hòa 2, Djurgården W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Damallsvenskan · Vòng 5
Sân vận động
Malmö IP, Malmö
Phong độ
LDLWW Rosengård W
WDWLL Djurgården W
  1. 25' M. Tanikawa 1-0
  2. 42' C. Seger 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' I. Vårhus B. Kollmats
  5. 52' O. Holdt 3-0
  6. 60' Therese Åsland
  7. 69' S. Yekka Ana Teles
  8. 72' A. Hartikainen M. Kadowaki
  9. 72' B. Sprung C. Seger
  10. 78' M. Stojanovska S. Bredgaard
  11. 78' M. Staffansson T. Almqvist
  12. 78' E. Westlund A. Lobanova
  13. 87' A. Hedman E. Hed
  14. 90'+1 F. Sjöström O. Schough
  15. 90'+1 A. Enehov J. Wik
  16. FT3-0

Đội hình

Rosengård W Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Kjetselberg
  1. 1E. Cumings Budd 6.9
  2. 6R. Öling 6.5
  3. 18H. Ayinde 7.2
  4. 3G. Arnardóttir 7.0
  5. 15J. Wik ▼ 90' 6.9
  6. 19S. Bredgaard ▼ 78' 8.7
  7. 17C. Seger ▼ 72' 7.6
  8. 10M. Tanikawa 8.3
  9. 22O. Schough ▼ 90' 6.9
  10. 16M. Kadowaki ▼ 72' 7.3
  11. 13O. Holdt 6.9

Dự bị 7

  1. 5A. Hartikainen ▲ 72' 6.3
  2. 40B. Sprung ▲ 72' 6.7
  3. 46M. Stojanovska ▲ 78' 6.7
  4. 50F. Sjöström ▲ 90'
  5. 8A. Enehov ▲ 90'
  6. 12A. Mukasa
  7. 44J. Agbor Tataw Cronquist
Djurgården W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Fernández
  1. 15E. Björklund 6.2
  2. 3A. Lobanova ▼ 78' 6.2
  3. 29M. Plan 6.9
  4. 23B. Kollmats ▼ 46' 6.3
  5. 2E. Hed ▼ 87' 5.9
  6. 11T. Åsland 6.0
  7. 8N. Lilja 6.0
  8. 10T. Almqvist ▼ 78' 6.7
  9. 27S. Koyama 6.3
  10. 20Ana Teles ▼ 69' 5.9
  11. 19L. Duras 6.5

Dự bị 7

  1. 4I. Vårhus ▲ 46' 6.5
  2. 12S. Yekka ▲ 69' 6.7
  3. 21M. Staffansson ▲ 78' 6.7
  4. 48E. Westlund ▲ 78' 6.3
  5. 14A. Hedman ▲ 87'
  6. 99M. Brochmann
  7. 35G. Schüller

Thống kê

004
110
51%Kiểm soát bóng49%
17Dứt điểm7
6Trúng đích2
8Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
4Phạt góc1
5Việt vị2
9Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
533Chuyền bóng461
451Chuyền chính xác382
85%Chính xác chuyền83%
3.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.47

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rosengård W
26 99 - 9 +90 75
2
Häcken W
26 68 - 17 +51 64
3
Hammarby W
26 66 - 14 +52 61
4
Kristianstad W
26 52 - 30 +22 52
5
Norrköping W
26 32 - 34 -2 38
6
Piteå W
26 24 - 30 -6 33
7
Djurgården W
26 34 - 38 -4 31
8
Växjö W
26 27 - 49 -22 30
9
Linköping W
26 32 - 51 -19 29
10
Vittsjö W
26 25 - 41 -16 27
11
Brommapojkarna W
26 32 - 52 -20 27
12
AIK W
26 36 - 54 -18 26
13
KIF Örebro W
26 19 - 43 -24 19
14
Trelleborg W
26 12 - 96 -84 3
Champions League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu30
108Ghi được41
16Thủng lưới45
3.48Bàn thắng mỗi trận1.37
21Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn15
48Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu