Djurgården W vs Rosengård W
Tỷ số chung cuộc: Djurgården W 2-2 Rosengård W tại Damallsvenskan, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Djurgården W thắng 2, hòa 2, Rosengård W thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Damallsvenskan · Vòng 5
- Sân vận động
- Stockholms Olympiastadion, Stockholm
- Phong độ
- WDWLL Djurgården W
- LDLWW Rosengård W
- 24' 0-1 H. Andersson
- 26' Molly Johansson
- 27' M. Larsson · E. Hed 1-1
- 34' 1-2 M. Johansson
- 37' G. Arnardottirphản lưới 2-2
- 43' Lucia Duras
- HT2-2
- 52' Hanna Andersson
- 66' ▲ M. Johansson ▼ H. Andersson
- 68' ▲ M. Staffansson ▼ A. Jonasson
- 70' Olivia Ulenius
- 79' ▲ A. Svensson ▼ A. Lobanova
- 79' ▲ E. Westlund ▼ M. Larsson
- 79' ▲ U. Watanabe ▼ L. Duras
- 79' ▲ A. Hartikainen ▼ M. Johansson
- 79' ▲ E. Larsson ▼ O. Sevenius
- 90'+2 ▲ I. Tryggvadottir ▼ E. Jansson
- FT2-2
Đội hình
- 35A. Koivunen 6.9
- 3A. Lobanova ▼ 79' 6.9
- 13C. Ashe 6.5
- 4N. Ruuskanen 6.9
- 2E. Hed 7.6
- 19L. Duras ▼ 79' 6.2
- 11T. Asland 7.2
- 6A. Jonasson ▼ 68' 6.3
- 7O. Ulenius 6.2
- 14M. Larsson ⚽ ▼ 79' 7.9
- 9P. Hammarlund 6.9
Dự bị 8
- 30E. Bjorklund
- 5A. Svensson ▲ 79' 6.6
- 12S. Yekka
- 16O. Sjoblom
- 17F. Mawete
- 18E. Westlund ▲ 79' 6.2
- 21M. Staffansson ▲ 68' 6.5
- 23U. Watanabe ▲ 79' 6.7
- 1E. Cumings 7.0
- 2E. Woldvik 7.0
- 4E. Pennsater 6.3
- 3G. Arnardottir 6.3
- 44J. Cronquist 5.6
- 7B. Sprung 6.3
- 11E. Jansson ▼ 90' 6.2
- 16E. Pelgander 6.9
- 8M. Johansson ⚽ ▼ 79' 7.3
- 21O. Sevenius ▼ 79' 5.9
- 9H. Andersson ⚽ ⇢ ▼ 66' 7.9
Dự bị 8
- 43S. Andersson
- 5A. Hartikainen ▲ 79' 6.3
- 10I. Tryggvadottir ▲ 90'
- 14E. Larsson ▲ 79' 7.0
- 19M. Johansson ▲ 66' 6.6
- 20M. Stojanovska
- 22Y. Hazekawa
- 49A. Enehov
Thống kê
02⚑5
⚑620
40%Kiểm soát bóng60%
8Dứt điểm12
5Trúng đích4
2Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm1
0Bị chặn6
5Phạt góc6
1Việt vị0
13Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
344Chuyền bóng514
276Chuyền chính xác426
80%Chính xác chuyền83%
1.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.95
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 86 - 17 | +69 | 64 | |
| 2 | 26 | 72 - 19 | +53 | 60 | |
| 3 | 26 | 58 - 27 | +31 | 57 | |
| 4 | 26 | 49 - 38 | +11 | 50 | |
| 5 | 26 | 37 - 33 | +4 | 46 | |
| 6 | 26 | 46 - 36 | +10 | 41 | |
| 7 | 26 | 36 - 48 | -12 | 35 | |
| 8 | 26 | 35 - 42 | -7 | 34 | |
| 9 | 26 | 31 - 43 | -12 | 31 | |
| 10 | 26 | 38 - 56 | -18 | 30 | |
| 11 | 26 | 30 - 42 | -12 | 25 | |
| 12 | 26 | 42 - 65 | -23 | 23 | |
| 13 | 26 | 27 - 62 | -35 | 16 | |
| 14 | 26 | 19 - 78 | -59 | 9 |
Champions League Women (Qualification - First stage: ) Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs: ) Elitettan Women
So sánh
31Trận đấu34
58Ghi được50
43Thủng lưới55
1.87Bàn thắng mỗi trận1.47
8Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn24
37Hiệp hai33