Rosengård W vs Djurgården W
Tỷ số chung cuộc: Rosengård W 3-0 Djurgården W tại Damallsvenskan, 31 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rosengård W thắng 6, hòa 2, Djurgården W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Damallsvenskan · Vòng 25
- Sân vận động
- Malmö IP, Malmö
- Trọng tài
- S. Wiinikka
- Phong độ
- LDLWW Rosengård W
- WDWLL Djurgården W
- 12' K. Lundin 1-0
- HT1-0
- 56' ▲ F. Brown ▼ J. Wik
- 56' ▲ G. Chmielinski ▼ S. Bredgaard
- 57' L. Kullashi 2-0
- 71' ▲ S. Lilja-Vidlund ▼ L. Motlhalo
- 71' ▲ L. Lundin ▼ T. Lindwall
- 72' ▲ M. Larsson ▼ O. Schough
- 77' L. Kullashi 3-0
- 78' ▲ A. Bergström ▼ S. Olai
- 82' ▲ F. Thøgersen ▼ K. Lundin
- 82' ▲ M. Kristell ▼ R. Öling
- 86' ▲ J. Walentowicz ▼ S. Johansson
- FT3-0
Đội hình
- 18T. Micah
- 15J. Wik ▼ 56'
- 3G. Arnardóttir
- 36A. Lundgren
- 6R. Öling ▼ 82'
- 20M. Persson
- 29O. Holdt
- 19S. Bredgaard ▼ 56'
- 22O. Schough ▼ 72'
- 9L. Kullashi
- 21K. Lundin ▼ 82'
Dự bị 7
- 7F. Brown ▲ 56'
- 27G. Chmielinski ▲ 56'
- 11M. Larsson ▲ 72'
- 13F. Thøgersen ▲ 82'
- 24M. Kristell ▲ 82'
- 4H. Ayinde
- 12A. Mukasa
- 30H. Lindahl
- 20E. Lövgren
- 14S. Olai ▼ 78'
- 6K. Karlsen
- 21P. Boakye
- 22T. Almqvist
- 8N. Lilja
- 2E. Hed
- 11L. Motlhalo ▼ 71'
- 10T. Lindwall ▼ 71'
- 16S. Johansson ▼ 86'
Dự bị 7
- 17S. Lilja-Vidlund ▲ 71'
- 19L. Lundin ▲ 71'
- 18A. Bergström ▲ 78'
- 5J. Walentowicz ▲ 86'
- 9F. Mawete
- 15E. Björklund
- 24L. Hvarfner
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 74 - 24 | +50 | 66 | |
| 2 | 26 | 65 - 22 | +43 | 59 | |
| 3 | 26 | 61 - 26 | +35 | 57 | |
| 4 | 26 | 57 - 28 | +29 | 52 | |
| 5 | 26 | 43 - 29 | +14 | 48 | |
| 6 | 26 | 40 - 26 | +14 | 45 | |
| 7 | 26 | 34 - 26 | +8 | 40 | |
| 8 | 26 | 33 - 32 | +1 | 40 | |
| 9 | 26 | 37 - 37 | 0 | 38 | |
| 10 | 26 | 31 - 48 | -17 | 26 | |
| 11 | 26 | 25 - 64 | -39 | 19 | |
| 12 | 26 | 20 - 60 | -40 | 12 | |
| 13 | 26 | 21 - 68 | -47 | 12 | |
| 14 | 26 | 18 - 69 | -51 | 8 |
Champions League Women (Qualification) Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs) Elitettan Women
So sánh
38Trận đấu30
94Ghi được43
48Thủng lưới52
2.47Bàn thắng mỗi trận1.43
14Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn21
52Hiệp hai21