Växjö W vs Djurgården W
Tỷ số chung cuộc: Växjö W 0-3 Djurgården W tại Damallsvenskan, 16 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Växjö W thắng 2, hòa 3, Djurgården W thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Damallsvenskan · Vòng 26
- Phong độ
- LWLLL Växjö W
- WDWLL Djurgården W
- 12' 0-1 U. Watanabe
- 41' Helmi Raijas
- HT0-1
- 50' 0-2 M. Wahlstrom11m
- 61' Nellie Karlsson
- 64' ▲ M. Kamogawa ▼ L. Gustafsson
- 70' ▲ A. Jonasson ▼ E. Pelgander
- 70' ▲ G. Osigwe ▼ L. Duras
- 87' ▲ Casey Phair ▼ M. Wahlstrom
- 87' ▲ F. Bartholdson ▼ T. Asland
- 88' ▲ D. Dupuy ▼ E. Nilsson
- 90'+1 ▲ E. Cleve ▼ U. Watanabe
- 90' 0-3 G. Osigwe · A. Lobanova
- FT0-3
Đội hình
- 1M. Ostergaard 6.3
- 18H. Raijas 6.2
- 5E. Holmqvist 6.7
- 7N. Karlsson 7.3
- 27J. Harrysson 6.3
- 16E. Wieder 6.6
- 33E. Nilsson ▼ 88' 6.7
- 15M. Hogh 6.6
- 19L. Russell 6.7
- 22L. Gustafsson ▼ 64' 6.5
- 8M. Bodin 6.5
Dự bị 7
- 31M. Kristiansen
- 99C. Sundelius
- 2E. Hammarback
- 4M. Nurmela
- 11S. Redenstrand
- 20M. Kamogawa ▲ 64' 6.9
- 21D. Dupuy ▲ 88'
- 35A. Koivunen 7.2
- 3A. Lobanova ⇢ 6.9
- 24S. Svendsen 7.6
- 4N. Ruuskanen 7.3
- 18E. Westlund 7.2
- 11T. Asland ▼ 87' 6.3
- 8E. Pelgander ▼ 70' 7.3
- 19L. Duras ▼ 70' 6.9
- 23U. Watanabe ⚽ ▼ 90' 8.9
- 7O. Ulenius 7.7
- 14M. Wahlstrom ⚽ ▼ 87' 7.5
Dự bị 7
- 30E. Bjorklund
- 6A. Jonasson ▲ 70' 6.3
- 12S. Yekka
- 15E. Cleve ▲ 90'
- 17Casey Phair ▲ 87'
- 20G. Osigwe ⚽ ▲ 70' 7.5
- 32F. Bartholdson ▲ 87'
Thống kê
02⚑2
⚑500
43%Kiểm soát bóng57%
8Dứt điểm15
2Trúng đích6
3Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn5
2Phạt góc5
0Việt vị2
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
361Chuyền bóng514
272Chuyền chính xác429
75%Chính xác chuyền83%
0.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 86 - 17 | +69 | 64 | |
| 2 | 26 | 72 - 19 | +53 | 60 | |
| 3 | 26 | 58 - 27 | +31 | 57 | |
| 4 | 26 | 49 - 38 | +11 | 50 | |
| 5 | 26 | 37 - 33 | +4 | 46 | |
| 6 | 26 | 46 - 36 | +10 | 41 | |
| 7 | 26 | 36 - 48 | -12 | 35 | |
| 8 | 26 | 35 - 42 | -7 | 34 | |
| 9 | 26 | 31 - 43 | -12 | 31 | |
| 10 | 26 | 38 - 56 | -18 | 30 | |
| 11 | 26 | 30 - 42 | -12 | 25 | |
| 12 | 26 | 42 - 65 | -23 | 23 | |
| 13 | 26 | 27 - 62 | -35 | 16 | |
| 14 | 26 | 19 - 78 | -59 | 9 |
Champions League Women (Qualification - First stage: ) Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs: ) Elitettan Women
So sánh
30Trận đấu31
46Ghi được58
63Thủng lưới43
1.53Bàn thắng mỗi trận1.87
5Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai37