Växjö W

Växjö W

Thụy Điển · Damallsvenskan

Växjö W: vị trí 13 trên bảng xếp hạng Damallsvenskan — điểm: 18, số trận: 23. Trận tiếp theo: Rosengård W vs Växjö W, 31 tháng 10. Kết quả mới nhất: Växjö W 1-2 Häcken W, 23 tháng 10.

Phong độ
WLLLL
HLV
Olof Unogard · Từ 2026
Vị trí
13 · Đ: 18 · Tr: 23 →
Sân vận động
Spiris Arena, Växjö · 12.173

Lịch thi đấu

08-11
Växjö W
Norrköping W
–
–
15-11
Uppsala W
Växjö W
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,3
Thủng lưới
2
Tổng
3,4

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
6–1–11
Sân khách
6–5–11
Thắng đậm nhất
4-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,6 : 1
Hiệp hai
0,8 : 1,1
Trên 2.5 bàn 78%
Trên 1.5 bàn 93%
Cả hai cùng ghi bàn 50%
Giữ sạch lưới 18%
Không ghi bàn 35%

Tỉ số thường gặp

  • 1-26× · 15%
  • 0-35× · 13%
  • 0-24× · 10%
  • 2-14× · 10%
  • 2-23× · 8%
  • 2-02× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Damallsvenskan 235315 254654-3-3
Svenska Cupen - Women 1100 310—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 37 · 14% 1–15′ · Thủng lưới 50 · 15% 14% 15% 1–15 16–30′ · Ghi được 44 · 17% 16–30′ · Thủng lưới 55 · 17% 17% 17% 16–30 31–45′ · Ghi được 33 · 13% 31–45′ · Thủng lưới 64 · 20% 13% 20% 31–45 46–60′ · Ghi được 52 · 20% 46–60′ · Thủng lưới 50 · 15% 20% 15% 46–60 61–75′ · Ghi được 41 · 16% 61–75′ · Thủng lưới 46 · 14% 16% 14% 61–75 76–90′ · Ghi được 55 · 21% 76–90′ · Thủng lưới 58 · 18% 21% 18% 76–90

Trận có bàn thắng: 183, 2020–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu