Växjö W
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Djurgården W

Växjö W vs Djurgården W

Tỷ số chung cuộc: Växjö W 2-0 Djurgården W tại Damallsvenskan, 5 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Växjö W thắng 2, hòa 3, Djurgården W thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Damallsvenskan · Vòng 25
Sân vận động
Visma Arena, Växjö
Phong độ
LWLLL Växjö W
WDWLL Djurgården W
  1. 20' B. Kollmats
  2. HT0-0
  3. 48' L. Russell
  4. 52' L. Russell 1-0
  5. 62' D. Dupuy N. Akgün
  6. 62' H. Dowd S. Johansson
  7. 62' T. Lindwall L. Lundin
  8. 64' A. Lobanova
  9. 73' O. Mattsson A. Jonasson
  10. 73' K. Karlsen T. Almqvist
  11. 86' L. Russell 2-0
  12. 88' H. Stokki J. Kemppi
  13. 88' M. Thomsen S. Redenstrand
  14. FT2-0

Đội hình

Växjö W HLV: O. Unogård
  1. 51H. Hancuff
  2. 3E. Pennsäter
  3. 11S. Redenstrand ▼ 88'
  4. 4T. Birgerud
  5. 77H. Ellingsen
  6. 6A. Jonasson ▼ 73'
  7. 33Elin Nilsson
  8. 17T. Johansson
  9. 19L. Russell
  10. 15J. Kemppi ▼ 88'
  11. 10N. Akgün ▼ 62'

Dự bị 7

  1. 21D. Dupuy ▲ 62'
  2. 8O. Mattsson ▲ 73'
  3. 7H. Stokki ▲ 88'
  4. 14M. Thomsen ▲ 88'
  5. 1L. Högrell
  6. 26Rosita
  7. 39I. Afram
Djurgården W HLV: M. Fernández
  1. 30K. Talbert
  2. 23B. Kollmats
  3. 2E. Hed
  4. 29M. Plan
  5. 3A. Lobanova
  6. 11T. Åsland
  7. 22T. Almqvist ▼ 73'
  8. 8N. Lilja
  9. 19L. Lundin ▼ 62'
  10. 16S. Johansson ▼ 62'
  11. 18A. Bergström

Dự bị 7

  1. 7H. Dowd ▲ 62'
  2. 10T. Lindwall ▲ 62'
  3. 6K. Karlsen ▲ 73'
  4. 4S. Kullberg
  5. 5J. Walentowicz
  6. 15E. Björklund
  7. 21P. Boakye

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hammarby W
26 60 - 16 +44 59
2
Häcken W
26 53 - 10 +43 59
3
Linköping W
26 76 - 30 +46 56
4
Piteå W
26 44 - 28 +16 52
5
Vittsjö W
26 44 - 27 +17 49
6
Kristianstad W
26 48 - 29 +19 48
7
Rosengård W
26 61 - 32 +29 45
8
Växjö W
26 29 - 58 -29 26
9
Norrköping W
26 26 - 33 -7 24
10
KIF Örebro W
26 27 - 39 -12 24
11
Djurgården W
26 25 - 50 -25 24
12
Brommapojkarna W
26 30 - 57 -27 20
13
Uppsala W
26 32 - 50 -18 19
14
Kalmar W
26 10 - 106 -96 3
Champions League Women (Qualification: ) Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs: ) Elitettan Women

So sánh

30Trận đấu30
40Ghi được33
63Thủng lưới54
1.33Bàn thắng mỗi trận1.1
6Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu