Djurgården W vs Växjö W
Tỷ số chung cuộc: Djurgården W 0-1 Växjö W tại Damallsvenskan, 15 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Djurgården W thắng 5, hòa 3, Växjö W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Damallsvenskan · Vòng 8
- Sân vận động
- Stockholms Olympiastadion, Stockholm
- Phong độ
- WDWLL Djurgården W
- LWLLL Växjö W
- HT0-0
- 50' 0-1 E. Ijeh
- 66' ▲ H. Ellingsen ▼ Elin Nilsson
- 74' ▲ S. Johansson ▼ E. Lövgren
- 75' ▲ K. Karlsen ▼ T. Almqvist
- 75' ▲ F. Mawete ▼ L. Lundin
- 77' ▲ Rosita ▼ N. Akgün
- 80' ▲ S. Lilja-Vidlund ▼ H. Dowd
- FT0-1
Đội hình
- 15E. Björklund
- 20E. Lövgren ▼ 74'
- 2E. Hed
- 29M. Plan
- 21P. Boakye
- 22T. Almqvist ▼ 75'
- 8N. Lilja
- 10T. Lindwall
- 19L. Lundin ▼ 75'
- 7H. Dowd ▼ 80'
- 18A. Bergström
Dự bị 7
- 16S. Johansson ▲ 74'
- 6K. Karlsen ▲ 75'
- 9F. Mawete ▲ 75'
- 17S. Lilja-Vidlund ▲ 80'
- 3A. Lobanova
- 4S. Kullberg
- 35I. Andersson
- 1L. Högrell
- 3E. Pennsäter
- 14M. Thomsen
- 5A. Altheden
- 8O. Mattsson
- 6A. Jonasson
- 33Elin Nilsson ▼ 66'
- 15J. Kemppi
- 21D. Dupuy
- 9E. Ijeh
- 10N. Akgün ▼ 77'
Dự bị 6
- 77H. Ellingsen ▲ 66'
- 26Rosita ▲ 77'
- 20E. Hammarbäck
- 17T. Öhman
- 19F. Ekstrand
- 93M. Davidsson
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 60 - 16 | +44 | 59 | |
| 2 | 26 | 53 - 10 | +43 | 59 | |
| 3 | 26 | 76 - 30 | +46 | 56 | |
| 4 | 26 | 44 - 28 | +16 | 52 | |
| 5 | 26 | 44 - 27 | +17 | 49 | |
| 6 | 26 | 48 - 29 | +19 | 48 | |
| 7 | 26 | 61 - 32 | +29 | 45 | |
| 8 | 26 | 29 - 58 | -29 | 26 | |
| 9 | 26 | 26 - 33 | -7 | 24 | |
| 10 | 26 | 27 - 39 | -12 | 24 | |
| 11 | 26 | 25 - 50 | -25 | 24 | |
| 12 | 26 | 30 - 57 | -27 | 20 | |
| 13 | 26 | 32 - 50 | -18 | 19 | |
| 14 | 26 | 10 - 106 | -96 | 3 |
Champions League Women (Qualification: ) Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs: ) Elitettan Women
So sánh
30Trận đấu30
33Ghi được40
54Thủng lưới63
1.1Bàn thắng mỗi trận1.33
6Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn18
14Hiệp hai21