Växjö W vs Djurgården W
Tỷ số chung cuộc: Växjö W 1-1 Djurgården W tại Damallsvenskan, 26 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Växjö W thắng 2, hòa 3, Djurgården W thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Damallsvenskan · Vòng 8
- Sân vận động
- Visma Arena, Växjö
- Phong độ
- LWLLL Växjö W
- WDWLL Djurgården W
- HT0-0
- 46' ▲ S. Johansson ▼ Ana Teles
- 48' Þ. Ágústsdóttir 1-0
- 70' ▲ E. Westlund ▼ L. Duras
- 72' ▲ T. Johansson ▼ J. Danielsson
- 78' ▲ S. Yekka ▼ A. Lobanova
- 83' ▲ E. Hammarbäck ▼ Þ. Ágústsdóttir
- 89' 1-1 T. Almqvist
- 90'+4 Stinalisa Johansson
- 90'+1 ▲ V. Svanström ▼ S. Redenstrand
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Østergaard 7.2
- 8N. Akgün 6.6
- 3E. Pennsäter 7.2
- 5E. Holmqvist 6.3
- 11S. Redenstrand ▼ 90' 6.9
- 7H. Ellingsen 7.0
- 16Þ. Ágústsdóttir ⚽ ▼ 83' 7.6
- 21D. Dupuy 6.7
- 33E. Nilsson 6.6
- 19L. Russell 7.3
- 13J. Danielsson ▼ 72' 6.9
Dự bị 7
- 17T. Johansson ▲ 72' 6.3
- 2E. Hammarbäck ▲ 83' 6.5
- 10V. Svanström ▲ 90'
- 4M. Nurmela
- 12T. Torstensson
- 14M. Kunštek
- 18T. Öhman
- 35G. Schüller 7.0
- 3A. Lobanova ▼ 78' 6.7
- 29M. Plan 6.9
- 23B. Kollmats 6.9
- 2E. Hed 6.7
- 19L. Duras ▼ 70' 6.6
- 11T. Åsland ⇢ 7.6
- 8N. Lilja 7.3
- 20Ana Teles ▼ 46' 6.2
- 27S. Koyama 6.5
- 10T. Almqvist ⚽ 7.7
Dự bị 7
- 7S. Johansson ▲ 46' 6.2
- 48E. Westlund ▲ 70' 6.6
- 12S. Yekka ▲ 78' 6.6
- 14A. Hedman
- 15E. Björklund
- 21M. Staffansson
- 44M. Ankarcrona
Thống kê
00⚑8
⚑410
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm16
5Trúng đích4
6Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn4
8Phạt góc4
2Việt vị2
7Phạm lỗi5
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
437Chuyền bóng412
344Chuyền chính xác330
79%Chính xác chuyền80%
1.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.61
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 99 - 9 | +90 | 75 | |
| 2 | 26 | 68 - 17 | +51 | 64 | |
| 3 | 26 | 66 - 14 | +52 | 61 | |
| 4 | 26 | 52 - 30 | +22 | 52 | |
| 5 | 26 | 32 - 34 | -2 | 38 | |
| 6 | 26 | 24 - 30 | -6 | 33 | |
| 7 | 26 | 34 - 38 | -4 | 31 | |
| 8 | 26 | 27 - 49 | -22 | 30 | |
| 9 | 26 | 32 - 51 | -19 | 29 | |
| 10 | 26 | 25 - 41 | -16 | 27 | |
| 11 | 26 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 12 | 26 | 36 - 54 | -18 | 26 | |
| 13 | 26 | 19 - 43 | -24 | 19 | |
| 14 | 26 | 12 - 96 | -84 | 3 |
Champions League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
34Ghi được41
57Thủng lưới45
1.13Bàn thắng mỗi trận1.37
6Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai23